reimagine success
tưởng tượng lại thành công
reimagine the future
tưởng tượng lại tương lai
reimagined approach
phương pháp được tưởng tượng lại
reimagine possibilities
tưởng tượng lại những khả năng
reimagined version
phiên bản được tưởng tượng lại
let's reimagine
hãy cùng tưởng tượng lại
reimagined city
thành phố được tưởng tượng lại
reimagine life
tưởng tượng lại cuộc sống
we need to reimagine our marketing strategy to reach a younger audience.
Chúng ta cần phải tái tưởng tượng chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng trẻ hơn.
let's reimagine the city park as a vibrant community space.
Hãy cùng tái tưởng tượng công viên thành phố như một không gian cộng đồng sôi động.
the company is working to reimagine its product line for the future.
Công ty đang nỗ lực tái tưởng tượng dòng sản phẩm của mình cho tương lai.
it's time to reimagine education and focus on personalized learning.
Đã đến lúc phải tái tưởng tượng giáo dục và tập trung vào học tập cá nhân hóa.
reimagine the possibilities of renewable energy sources.
Tái tưởng tượng những khả năng của các nguồn năng lượng tái tạo.
the architect asked us to reimagine the building's facade.
Kiến trúc sư yêu cầu chúng tôi tái tưởng tượng mặt tiền tòa nhà.
reimagine the future of work in a remote environment.
Tái tưởng tượng tương lai của công việc trong môi trường làm việc từ xa.
we should reimagine healthcare access for underserved communities.
Chúng ta nên tái tưởng tượng khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho các cộng đồng kém phục vụ.
reimagine the role of artificial intelligence in our lives.
Tái tưởng tượng vai trò của trí tuệ nhân tạo trong cuộc sống của chúng ta.
the project aims to reimagine urban transportation systems.
Dự án hướng đến việc tái tưởng tượng các hệ thống giao thông đô thị.
reimagine the customer experience from start to finish.
Tái tưởng tượng trải nghiệm của khách hàng từ đầu đến cuối.
reimagine success
tưởng tượng lại thành công
reimagine the future
tưởng tượng lại tương lai
reimagined approach
phương pháp được tưởng tượng lại
reimagine possibilities
tưởng tượng lại những khả năng
reimagined version
phiên bản được tưởng tượng lại
let's reimagine
hãy cùng tưởng tượng lại
reimagined city
thành phố được tưởng tượng lại
reimagine life
tưởng tượng lại cuộc sống
we need to reimagine our marketing strategy to reach a younger audience.
Chúng ta cần phải tái tưởng tượng chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng trẻ hơn.
let's reimagine the city park as a vibrant community space.
Hãy cùng tái tưởng tượng công viên thành phố như một không gian cộng đồng sôi động.
the company is working to reimagine its product line for the future.
Công ty đang nỗ lực tái tưởng tượng dòng sản phẩm của mình cho tương lai.
it's time to reimagine education and focus on personalized learning.
Đã đến lúc phải tái tưởng tượng giáo dục và tập trung vào học tập cá nhân hóa.
reimagine the possibilities of renewable energy sources.
Tái tưởng tượng những khả năng của các nguồn năng lượng tái tạo.
the architect asked us to reimagine the building's facade.
Kiến trúc sư yêu cầu chúng tôi tái tưởng tượng mặt tiền tòa nhà.
reimagine the future of work in a remote environment.
Tái tưởng tượng tương lai của công việc trong môi trường làm việc từ xa.
we should reimagine healthcare access for underserved communities.
Chúng ta nên tái tưởng tượng khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho các cộng đồng kém phục vụ.
reimagine the role of artificial intelligence in our lives.
Tái tưởng tượng vai trò của trí tuệ nhân tạo trong cuộc sống của chúng ta.
the project aims to reimagine urban transportation systems.
Dự án hướng đến việc tái tưởng tượng các hệ thống giao thông đô thị.
reimagine the customer experience from start to finish.
Tái tưởng tượng trải nghiệm của khách hàng từ đầu đến cuối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay