reintroduced species
loài được tái nhập
reintroduced programs
các chương trình tái nhập
reintroduced practices
các phương pháp tái nhập
reintroduced policies
các chính sách tái nhập
reintroduced methods
các phương pháp tái nhập
reintroduced animals
các loài động vật được tái nhập
reintroduced varieties
các giống được tái nhập
reintroduced technologies
các công nghệ được tái nhập
reintroduced concepts
các khái niệm được tái nhập
reintroduced ideas
các ý tưởng được tái nhập
reintroduced program
chương trình tái nhập
reintroduced policy
chính sách tái nhập
reintroduced method
phương pháp tái nhập
reintroduced product
sản phẩm tái nhập
reintroduced practice
phương pháp tái nhập
reintroduced concept
khái niệm được tái nhập
reintroduced initiative
sáng kiến tái nhập
reintroduced technique
kỹ thuật tái nhập
the species was reintroduced to its natural habitat.
loài vật đã được tái giới thiệu vào môi trường sống tự nhiên của nó.
they reintroduced the old policy to improve efficiency.
họ đã tái triển khai chính sách cũ để cải thiện hiệu quả.
the program was reintroduced after a successful pilot.
chương trình đã được tái triển khai sau một dự án thí điểm thành công.
he reintroduced the classic recipe to the restaurant menu.
anh ấy đã tái giới thiệu công thức cổ điển vào thực đơn nhà hàng.
the government plans to reintroduce tax incentives.
chính phủ có kế hoạch tái triển khai các ưu đãi thuế.
they reintroduced the concept of community service in schools.
họ đã tái giới thiệu khái niệm phục vụ cộng đồng trong các trường học.
the animal was successfully reintroduced into the wild.
động vật đã được tái thả thành công vào tự nhiên.
she reintroduced herself after the long meeting.
cô ấy đã giới thiệu lại bản thân sau cuộc họp dài.
the company reintroduced its popular product line.
công ty đã tái giới thiệu dòng sản phẩm phổ biến của mình.
they reintroduced traditional crafts to preserve culture.
họ đã tái giới thiệu các nghề thủ công truyền thống để bảo tồn văn hóa.
reintroduced species
loài được tái nhập
reintroduced programs
các chương trình tái nhập
reintroduced practices
các phương pháp tái nhập
reintroduced policies
các chính sách tái nhập
reintroduced methods
các phương pháp tái nhập
reintroduced animals
các loài động vật được tái nhập
reintroduced varieties
các giống được tái nhập
reintroduced technologies
các công nghệ được tái nhập
reintroduced concepts
các khái niệm được tái nhập
reintroduced ideas
các ý tưởng được tái nhập
reintroduced program
chương trình tái nhập
reintroduced policy
chính sách tái nhập
reintroduced method
phương pháp tái nhập
reintroduced product
sản phẩm tái nhập
reintroduced practice
phương pháp tái nhập
reintroduced concept
khái niệm được tái nhập
reintroduced initiative
sáng kiến tái nhập
reintroduced technique
kỹ thuật tái nhập
the species was reintroduced to its natural habitat.
loài vật đã được tái giới thiệu vào môi trường sống tự nhiên của nó.
they reintroduced the old policy to improve efficiency.
họ đã tái triển khai chính sách cũ để cải thiện hiệu quả.
the program was reintroduced after a successful pilot.
chương trình đã được tái triển khai sau một dự án thí điểm thành công.
he reintroduced the classic recipe to the restaurant menu.
anh ấy đã tái giới thiệu công thức cổ điển vào thực đơn nhà hàng.
the government plans to reintroduce tax incentives.
chính phủ có kế hoạch tái triển khai các ưu đãi thuế.
they reintroduced the concept of community service in schools.
họ đã tái giới thiệu khái niệm phục vụ cộng đồng trong các trường học.
the animal was successfully reintroduced into the wild.
động vật đã được tái thả thành công vào tự nhiên.
she reintroduced herself after the long meeting.
cô ấy đã giới thiệu lại bản thân sau cuộc họp dài.
the company reintroduced its popular product line.
công ty đã tái giới thiệu dòng sản phẩm phổ biến của mình.
they reintroduced traditional crafts to preserve culture.
họ đã tái giới thiệu các nghề thủ công truyền thống để bảo tồn văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay