| số nhiều | relatednesses |
social relatedness
mối quan hệ xã hội
emotional relatedness
mối quan hệ cảm xúc
cognitive relatedness
mối quan hệ nhận thức
cultural relatedness
mối quan hệ văn hóa
biological relatedness
mối quan hệ sinh học
contextual relatedness
mối quan hệ theo ngữ cảnh
relational relatedness
mối quan hệ tương tác
genetic relatedness
mối quan hệ di truyền
thematic relatedness
mối quan hệ chủ đề
personal relatedness
mối quan hệ cá nhân
the relatedness of the two species is evident in their dna.
Mối quan hệ giữa hai loài là hiển nhiên trong DNA của chúng.
understanding the relatedness of cultures can enhance communication.
Hiểu được mối quan hệ giữa các nền văn hóa có thể tăng cường giao tiếp.
the relatedness of ideas can lead to innovative solutions.
Mối quan hệ giữa các ý tưởng có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
researchers study the relatedness of various ecosystems.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về mối quan hệ giữa các hệ sinh thái khác nhau.
there is a strong relatedness between diet and health.
Có một mối quan hệ mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
the relatedness of languages can reveal historical connections.
Mối quan hệ giữa các ngôn ngữ có thể tiết lộ các kết nối lịch sử.
genetic relatedness can impact breeding decisions in agriculture.
Mối quan hệ di truyền có thể ảnh hưởng đến các quyết định về chăn nuôi trong nông nghiệp.
the relatedness of family members is important in genealogy.
Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình là quan trọng trong di truyền học.
scientists explore the relatedness of different species in evolution.
Các nhà khoa học khám phá mối quan hệ giữa các loài khác nhau trong quá trình tiến hóa.
understanding the relatedness of emotions can improve mental health.
Hiểu được mối quan hệ giữa các cảm xúc có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
social relatedness
mối quan hệ xã hội
emotional relatedness
mối quan hệ cảm xúc
cognitive relatedness
mối quan hệ nhận thức
cultural relatedness
mối quan hệ văn hóa
biological relatedness
mối quan hệ sinh học
contextual relatedness
mối quan hệ theo ngữ cảnh
relational relatedness
mối quan hệ tương tác
genetic relatedness
mối quan hệ di truyền
thematic relatedness
mối quan hệ chủ đề
personal relatedness
mối quan hệ cá nhân
the relatedness of the two species is evident in their dna.
Mối quan hệ giữa hai loài là hiển nhiên trong DNA của chúng.
understanding the relatedness of cultures can enhance communication.
Hiểu được mối quan hệ giữa các nền văn hóa có thể tăng cường giao tiếp.
the relatedness of ideas can lead to innovative solutions.
Mối quan hệ giữa các ý tưởng có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
researchers study the relatedness of various ecosystems.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về mối quan hệ giữa các hệ sinh thái khác nhau.
there is a strong relatedness between diet and health.
Có một mối quan hệ mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
the relatedness of languages can reveal historical connections.
Mối quan hệ giữa các ngôn ngữ có thể tiết lộ các kết nối lịch sử.
genetic relatedness can impact breeding decisions in agriculture.
Mối quan hệ di truyền có thể ảnh hưởng đến các quyết định về chăn nuôi trong nông nghiệp.
the relatedness of family members is important in genealogy.
Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình là quan trọng trong di truyền học.
scientists explore the relatedness of different species in evolution.
Các nhà khoa học khám phá mối quan hệ giữa các loài khác nhau trong quá trình tiến hóa.
understanding the relatedness of emotions can improve mental health.
Hiểu được mối quan hệ giữa các cảm xúc có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay