relatedness

[Mỹ]/rɪˈleɪtɪdnəs/
[Anh]/rɪˈleɪtɪdnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái của việc được kết nối hoặc liên quan
Word Forms
số nhiềurelatednesses

Cụm từ & Cách kết hợp

social relatedness

mối quan hệ xã hội

emotional relatedness

mối quan hệ cảm xúc

cognitive relatedness

mối quan hệ nhận thức

cultural relatedness

mối quan hệ văn hóa

biological relatedness

mối quan hệ sinh học

contextual relatedness

mối quan hệ theo ngữ cảnh

relational relatedness

mối quan hệ tương tác

genetic relatedness

mối quan hệ di truyền

thematic relatedness

mối quan hệ chủ đề

personal relatedness

mối quan hệ cá nhân

Câu ví dụ

the relatedness of the two species is evident in their dna.

Mối quan hệ giữa hai loài là hiển nhiên trong DNA của chúng.

understanding the relatedness of cultures can enhance communication.

Hiểu được mối quan hệ giữa các nền văn hóa có thể tăng cường giao tiếp.

the relatedness of ideas can lead to innovative solutions.

Mối quan hệ giữa các ý tưởng có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.

researchers study the relatedness of various ecosystems.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về mối quan hệ giữa các hệ sinh thái khác nhau.

there is a strong relatedness between diet and health.

Có một mối quan hệ mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.

the relatedness of languages can reveal historical connections.

Mối quan hệ giữa các ngôn ngữ có thể tiết lộ các kết nối lịch sử.

genetic relatedness can impact breeding decisions in agriculture.

Mối quan hệ di truyền có thể ảnh hưởng đến các quyết định về chăn nuôi trong nông nghiệp.

the relatedness of family members is important in genealogy.

Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình là quan trọng trong di truyền học.

scientists explore the relatedness of different species in evolution.

Các nhà khoa học khám phá mối quan hệ giữa các loài khác nhau trong quá trình tiến hóa.

understanding the relatedness of emotions can improve mental health.

Hiểu được mối quan hệ giữa các cảm xúc có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay