| số nhiều | relaxins |
relaxin time
thời gian thư giãn
relaxin music
nhạc thư giãn
relaxin vibes
không khí thư giãn
relaxin moments
những khoảnh khắc thư giãn
relaxin day
ngày thư giãn
relaxin bath
tắm thư giãn
relaxin atmosphere
không khí thư thái
relaxin space
không gian thư giãn
relaxin weekend
cuối tuần thư giãn
relaxin experience
trải nghiệm thư giãn
after a long day, i enjoy relaxing with a good book.
Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn với một cuốn sách hay.
relaxing on the beach is my favorite vacation activity.
Thư giãn trên bãi biển là hoạt động yêu thích của tôi trong kỳ nghỉ.
relaxin time
thời gian thư giãn
relaxin music
nhạc thư giãn
relaxin vibes
không khí thư giãn
relaxin moments
những khoảnh khắc thư giãn
relaxin day
ngày thư giãn
relaxin bath
tắm thư giãn
relaxin atmosphere
không khí thư thái
relaxin space
không gian thư giãn
relaxin weekend
cuối tuần thư giãn
relaxin experience
trải nghiệm thư giãn
after a long day, i enjoy relaxing with a good book.
Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn với một cuốn sách hay.
relaxing on the beach is my favorite vacation activity.
Thư giãn trên bãi biển là hoạt động yêu thích của tôi trong kỳ nghỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay