relaxin

[Mỹ]/rɪˈlæksɪn/
[Anh]/rɪˈlæksɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hormone peptide thúc đẩy sự thư giãn của dây chằng vùng chậu trong quá trình sinh nở; hormone giúp làm mềm cổ tử cung và thư giãn tử cung
Các dạng của từ
số nhiềurelaxins

Cụm từ & Cách kết hợp

relaxin time

thời gian thư giãn

relaxin music

nhạc thư giãn

relaxin vibes

không khí thư giãn

relaxin moments

những khoảnh khắc thư giãn

relaxin day

ngày thư giãn

relaxin bath

tắm thư giãn

relaxin atmosphere

không khí thư thái

relaxin space

không gian thư giãn

relaxin weekend

cuối tuần thư giãn

relaxin experience

trải nghiệm thư giãn

Câu ví dụ

after a long day, i enjoy relaxing with a good book.

Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn với một cuốn sách hay.

relaxing on the beach is my favorite vacation activity.

Thư giãn trên bãi biển là hoạt động yêu thích của tôi trong kỳ nghỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay