relinquisher of power
Vietnamese_translation
former relinquisher
Vietnamese_translation
relinquisher's rights
Vietnamese_translation
relinquisher's duty
Vietnamese_translation
relinquisher's role
Vietnamese_translation
the former ceo was a reluctant relinquisher of power.
Người cựu giám đốc là một người không muốn nhường quyền lực.
he became a willing relinquisher of his old habits.
Ông đã trở thành một người sẵn sàng từ bỏ thói quen cũ của mình.
the relinquisher signed the deed, transferring ownership.
Người nhường quyền đã ký văn bản chuyển nhượng quyền sở hữu.
she is a key relinquisher in the negotiation process.
Cô là một người nhường quyền then chốt trong quá trình đàm phán.
the relinquisher felt a sense of liberation after leaving.
Người nhường quyền cảm thấy một cảm giác giải phóng sau khi rời đi.
he was the primary relinquisher of responsibility for the project.
Ông là người chủ yếu nhường trách nhiệm cho dự án.
the relinquisher’s decision surprised everyone involved.
Quyết định của người nhường quyền đã làm bất ngờ tất cả những người liên quan.
becoming a relinquisher of control can be difficult.
Việc trở thành người nhường quyền kiểm soát có thể rất khó khăn.
the relinquisher sought a fresh start in a new city.
Người nhường quyền đã tìm kiếm một khởi đầu mới ở một thành phố mới.
he was a selfless relinquisher, putting others first.
Ông là một người nhường quyền vô tư, luôn đặt người khác lên trước.
the relinquisher carefully considered all options before acting.
Người nhường quyền đã cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn trước khi hành động.
she is a strategic relinquisher, knowing when to let go.
Cô là một người nhường quyền chiến lược, biết khi nào nên buông bỏ.
relinquisher of power
Vietnamese_translation
former relinquisher
Vietnamese_translation
relinquisher's rights
Vietnamese_translation
relinquisher's duty
Vietnamese_translation
relinquisher's role
Vietnamese_translation
the former ceo was a reluctant relinquisher of power.
Người cựu giám đốc là một người không muốn nhường quyền lực.
he became a willing relinquisher of his old habits.
Ông đã trở thành một người sẵn sàng từ bỏ thói quen cũ của mình.
the relinquisher signed the deed, transferring ownership.
Người nhường quyền đã ký văn bản chuyển nhượng quyền sở hữu.
she is a key relinquisher in the negotiation process.
Cô là một người nhường quyền then chốt trong quá trình đàm phán.
the relinquisher felt a sense of liberation after leaving.
Người nhường quyền cảm thấy một cảm giác giải phóng sau khi rời đi.
he was the primary relinquisher of responsibility for the project.
Ông là người chủ yếu nhường trách nhiệm cho dự án.
the relinquisher’s decision surprised everyone involved.
Quyết định của người nhường quyền đã làm bất ngờ tất cả những người liên quan.
becoming a relinquisher of control can be difficult.
Việc trở thành người nhường quyền kiểm soát có thể rất khó khăn.
the relinquisher sought a fresh start in a new city.
Người nhường quyền đã tìm kiếm một khởi đầu mới ở một thành phố mới.
he was a selfless relinquisher, putting others first.
Ông là một người nhường quyền vô tư, luôn đặt người khác lên trước.
the relinquisher carefully considered all options before acting.
Người nhường quyền đã cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn trước khi hành động.
she is a strategic relinquisher, knowing when to let go.
Cô là một người nhường quyền chiến lược, biết khi nào nên buông bỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay