relocators

[Mỹ]/[riˈləʊ.keɪ.tə(r)]/
[Anh]/[rɪˈloʊ.keɪ.tər]/

Dịch

n. Người hoặc công ty giúp ai đó chuyển đến một vị trí mới; Một người hoặc vật di chuyển thứ gì đó từ nơi này sang nơi khác; Một thiết bị hoặc hệ thống được sử dụng để di chuyển thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

relocators arrive

Người chuyển nhà đến

hiring relocators

Tuyển người chuyển nhà

relocators needed

Cần người chuyển nhà

Câu ví dụ

the company hired relocators to assist employees with their moves.

Doanh nghiệp đã thuê các công ty chuyển nhà để hỗ trợ nhân viên trong việc chuyển đồ.

relocators specialize in handling household goods during a relocation process.

Các công ty chuyển nhà chuyên nghiệp trong việc xử lý các đồ đạc gia đình trong quá trình chuyển nhà.

we compared quotes from several relocators before choosing one.

Chúng tôi đã so sánh báo giá từ nhiều công ty chuyển nhà trước khi chọn một công ty.

international relocators can manage overseas moves with ease.

Các công ty chuyển nhà quốc tế có thể dễ dàng quản lý việc chuyển đồ ra nước ngoài.

the relocators provided packing materials and boxes for the move.

Các công ty chuyển nhà cung cấp các vật liệu đóng gói và hộp đựng cho việc chuyển đồ.

finding reliable relocators is crucial for a stress-free move.

Tìm được các công ty chuyển nhà đáng tin cậy là rất quan trọng để có một cuộc chuyển nhà không căng thẳng.

relocators often offer storage solutions for items you don't need immediately.

Các công ty chuyển nhà thường cung cấp các giải pháp lưu trữ cho những món đồ bạn không cần ngay lập tức.

we researched relocators online and read customer reviews.

Chúng tôi đã nghiên cứu các công ty chuyển nhà trực tuyến và đọc các đánh giá từ khách hàng.

the relocators carefully wrapped and protected our fragile belongings.

Các công ty chuyển nhà đã cẩn thận gói và bảo vệ các món đồ dễ vỡ của chúng tôi.

relocators coordinated the truck and ensured a smooth loading process.

Các công ty chuyển nhà đã phối hợp xe tải và đảm bảo quy trình xếp hàng diễn ra suôn sẻ.

we needed experienced relocators for our large family and many possessions.

Chúng tôi cần các công ty chuyển nhà có kinh nghiệm cho gia đình lớn và nhiều đồ đạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay