remarketing

[Mỹ]/[ˈriːˈmɑːkɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˈriːˈmɑːrkɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.向已经对公司或产品表示兴趣的人进行营销的实践;针对之前与品牌互动过的客户的目标广告。
v.向特定人群再次进行营销。

Cụm từ & Cách kết hợp

remarketing campaign

chiến dịch remarketing

remarketing list

danh sách remarketing

doing remarketing

thực hiện remarketing

remarketing efforts

cố gắng remarketing

remarketing strategy

chiến lược remarketing

remarketing audience

đối tượng remarketing

remarketing ads

quảng cáo remarketing

remarketing conversion

chuyển đổi remarketing

past remarketing

remarketing trong quá khứ

remarketing platform

nền tảng remarketing

Câu ví dụ

we're using remarketing to re-engage website visitors who abandoned their carts.

chúng tôi đang sử dụng remarketing để tái tương tác với những khách truy cập website đã bỏ giỏ hàng.

remarketing campaigns can significantly increase conversion rates.

các chiến dịch remarketing có thể làm tăng đáng kể tỷ lệ chuyển đổi.

our remarketing strategy focuses on personalized email offers.

chiến lược remarketing của chúng tôi tập trung vào các ưu đãi email cá nhân hóa.

we track website behavior to refine our remarketing audiences.

chúng tôi theo dõi hành vi trên website để tinh chỉnh đối tượng mục tiêu cho remarketing.

remarketing allows us to target users who viewed specific product pages.

remarketing cho phép chúng tôi nhắm mục tiêu đến những người dùng đã xem các trang sản phẩm cụ thể.

the remarketing list included customers who hadn't purchased in six months.

danh sách remarketing bao gồm những khách hàng chưa mua hàng trong sáu tháng qua.

we're testing different ad copy within our remarketing campaigns.

chúng tôi đang thử nghiệm các nội dung quảng cáo khác nhau trong các chiến dịch remarketing.

remarketing on social media platforms is proving quite effective.

remarketing trên các nền tảng mạng xã hội đang chứng tỏ hiệu quả khá cao.

segmenting our audience is key to successful remarketing efforts.

phân khúc đối tượng là chìa khóa cho các nỗ lực remarketing thành công.

we analyze remarketing data to improve campaign performance.

chúng tôi phân tích dữ liệu remarketing để cải thiện hiệu suất chiến dịch.

remarketing provides a cost-effective way to reach potential customers.

remarketing cung cấp một cách tiết kiệm chi phí để tiếp cận khách hàng tiềm năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay