remineralization

[Mỹ]/[riːˈmɪnɪrəˌlaɪzʃən]/
[Anh]/[rɪˈmɪnərəˌlaɪˈzeɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quá trình khôi phục khoáng chất thành một chất, đặc biệt là răng; Quá trình bổ sung khoáng chất vào đất hoặc nước; Quá trình tái tạo hàm lượng khoáng chất trong một vật liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay