renishaw

[Mỹ]/ˈrɛnɪʃɔː/
[Anh]/ˈrɛnɪʃɑː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Renishaw là một ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Derbyshire, Anh, nổi tiếng với mối liên hệ của nó với công ty kỹ thuật Renishaw plc.
Các dạng của từ
số nhiềurenishaws

Cụm từ & Cách kết hợp

renishaw equipment

thiết bị Renishaw

renishaw system

hệ thống Renishaw

renishaw technology

công nghệ Renishaw

renishaw's products

sản phẩm của Renishaw

renishaw solutions

nghiệm pháp Renishaw

renishaw metrology

đo lường Renishaw

renishaw 3d printing

In 3D Renishaw

renishaw software

phần mềm Renishaw

renishaw machine

máy Renishaw

renishaw probe

đầu dò Renishaw

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay