renumbered pages
đánh số lại các trang
get renumbered
được đánh số lại
renumbered sequentially
được đánh số theo thứ tự
newly renumbered
mới được đánh số lại
renumbered list
danh sách được đánh số lại
renumbering process
quá trình đánh số lại
renumbered items
các mục được đánh số lại
renumbered document
tài liệu được đánh số lại
being renumbered
đang được đánh số lại
renumbered section
phần được đánh số lại
renumbered pages
đánh số lại các trang
get renumbered
được đánh số lại
renumbered sequentially
được đánh số theo thứ tự
newly renumbered
mới được đánh số lại
renumbered list
danh sách được đánh số lại
renumbering process
quá trình đánh số lại
renumbered items
các mục được đánh số lại
renumbered document
tài liệu được đánh số lại
being renumbered
đang được đánh số lại
renumbered section
phần được đánh số lại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay