reoffend

[Mỹ]/ˌriːəˈfend/
[Anh]/ˌriːəˈfend/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phạm một tội hoặc hành vi vi phạm khác sau khi đã bị trừng phạt vì một tội trước đó
Các dạng của từ
số nhiềureoffends

Câu ví dụ

the risk of reoffending decreases significantly with age.

Tỷ lệ tái phạm giảm đáng kể theo độ tuổi.

studies show that early intervention can reduce the likelihood of reoffending.

Nghiên cứu cho thấy can thiệp sớm có thể giảm khả năng tái phạm.

he was released on parole but reoffended within six months.

Ông được thả tự do có điều kiện nhưng đã tái phạm trong vòng sáu tháng.

prisons should focus on rehabilitation to prevent reoffending.

Tù nhân cần tập trung vào việc cải tạo để ngăn chặn tái phạm.

the recidivism rate measures how many criminals reoffend after release.

Tỷ lệ tái phạm đo lường số lượng tội phạm tái phạm sau khi được thả.

social factors contribute to the tendency to reoffend.

Các yếu tố xã hội góp phần vào xu hướng tái phạm.

judges consider the defendant's history when assessing reoffending risk.

Tòa án xem xét tiền án của bị cáo khi đánh giá rủi ro tái phạm.

educational programs in prison can lower the chances of reoffending.

Các chương trình giáo dục trong tù có thể giảm khả năng tái phạm.

drug treatment programs have shown success in reducing reoffending rates.

Các chương trình điều trị nghiện đã cho thấy thành công trong việc giảm tỷ lệ tái phạm.

statistical analysis reveals patterns in when offenders reoffend.

Phân tích thống kê tiết lộ các mô hình về thời điểm tội phạm tái phạm.

employment opportunities help ex-convicts avoid reoffending.

Cơ hội việc làm giúp cựu phạm tránh tái phạm.

the program aims to address the root causes of reoffending behavior.

Chương trình nhằm giải quyết nguyên nhân gốc rễ của hành vi tái phạm.

mental health support is crucial in preventing individuals from reoffending.

Hỗ trợ sức khỏe tâm thần là rất quan trọng trong việc ngăn chặn cá nhân tái phạm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay