repects

[Mỹ]/rɪˈspɛkts/
[Anh]/rɪˈspɛkts/

Dịch

n. số nhiều của respect; cảm giác ngưỡng mộ và tôn trọng
v. thể hiện hiện tại ngôi thứ ba của respect; ngưỡng mộ hoặc tỏ lòng kính trọng

Câu ví dụ

she respects her parents and visits them every weekend.

Cô ấy tôn trọng cha mẹ và đến thăm họ mỗi cuối tuần.

he respects the law, even when no one is watching.

Anh ấy tôn trọng pháp luật, ngay cả khi không ai đang nhìn thấy.

our team respects the deadline and plans carefully.

Đội của chúng tôi tôn trọng thời hạn và lập kế hoạch cẩn thận.

the manager respects your privacy and never shares personal details.

Quản lý tôn trọng quyền riêng tư của bạn và không bao giờ chia sẻ thông tin cá nhân.

she respects different cultures and asks thoughtful questions.

Cô ấy tôn trọng các nền văn hóa khác nhau và đặt những câu hỏi suy nghĩ kỹ.

he respects your decision and will support you either way.

Anh ấy tôn trọng quyết định của bạn và sẽ ủng hộ bạn bất kể điều gì xảy ra.

the coach respects hard work and rewards consistent effort.

Huấn luyện viên tôn trọng sự chăm chỉ và khen thưởng nỗ lực đều đặn.

she respects boundaries and always asks before borrowing anything.

Cô ấy tôn trọng ranh giới và luôn hỏi trước khi mượn bất cứ thứ gì.

he respects authority but speaks up when something is wrong.

Anh ấy tôn trọng quyền lực nhưng sẽ lên tiếng khi có điều gì sai trái.

our company respects customer feedback and improves the product quickly.

Doanh nghiệp của chúng tôi tôn trọng phản hồi của khách hàng và cải thiện sản phẩm nhanh chóng.

she respects the rules of the game and plays fairly.

Cô ấy tôn trọng các quy tắc của trò chơi và chơi công bằng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay