reposing trust
gửi niềm tin
reposing faith
gửi đức tin
reposing confidence
gửi sự tự tin
reposing hope
gửi hy vọng
reposing energy
gửi năng lượng
reposing body
gửi cơ thể
reposing spirit
gửi tinh thần
reposing place
gửi nơi
reposing nature
gửi bản chất
reposing thoughts
gửi những suy nghĩ
the cat is reposing on the windowsill, enjoying the sun.
con mèo đang nghỉ ngơi trên bệ cửa sổ, tận hưởng ánh nắng.
after a long day, i find reposing in a warm bath very relaxing.
sau một ngày dài, tôi thấy thư giãn khi được nghỉ ngơi trong bồn tắm ấm.
the artist was reposing in the garden, seeking inspiration.
nghệ sĩ đang nghỉ ngơi trong vườn, tìm kiếm nguồn cảm hứng.
reposing in a hammock is my favorite way to spend a weekend.
nghỉ ngơi trên võng là cách tôi thích nhất để dành thời gian cuối tuần.
the elderly man spent his afternoons reposing in his favorite chair.
người đàn ông lớn tuổi dành những buổi chiều nghỉ ngơi trên chiếc ghế yêu thích của ông.
reposing by the lake, i felt a deep sense of peace.
nghỉ ngơi bên hồ, tôi cảm thấy một sự bình yên sâu sắc.
she enjoys reposing with a good book on rainy days.
cô ấy thích nghỉ ngơi với một cuốn sách hay vào những ngày mưa.
reposing under the stars, we shared our dreams and hopes.
nghỉ ngơi dưới ánh sao, chúng tôi chia sẻ những ước mơ và hy vọng của mình.
the dog was reposing peacefully in its cozy bed.
con chó đang nghỉ ngơi bình yên trong chiếc giường ấm áp của nó.
reposing in nature helps me recharge my energy.
nghỉ ngơi trong thiên nhiên giúp tôi nạp lại năng lượng.
reposing trust
gửi niềm tin
reposing faith
gửi đức tin
reposing confidence
gửi sự tự tin
reposing hope
gửi hy vọng
reposing energy
gửi năng lượng
reposing body
gửi cơ thể
reposing spirit
gửi tinh thần
reposing place
gửi nơi
reposing nature
gửi bản chất
reposing thoughts
gửi những suy nghĩ
the cat is reposing on the windowsill, enjoying the sun.
con mèo đang nghỉ ngơi trên bệ cửa sổ, tận hưởng ánh nắng.
after a long day, i find reposing in a warm bath very relaxing.
sau một ngày dài, tôi thấy thư giãn khi được nghỉ ngơi trong bồn tắm ấm.
the artist was reposing in the garden, seeking inspiration.
nghệ sĩ đang nghỉ ngơi trong vườn, tìm kiếm nguồn cảm hứng.
reposing in a hammock is my favorite way to spend a weekend.
nghỉ ngơi trên võng là cách tôi thích nhất để dành thời gian cuối tuần.
the elderly man spent his afternoons reposing in his favorite chair.
người đàn ông lớn tuổi dành những buổi chiều nghỉ ngơi trên chiếc ghế yêu thích của ông.
reposing by the lake, i felt a deep sense of peace.
nghỉ ngơi bên hồ, tôi cảm thấy một sự bình yên sâu sắc.
she enjoys reposing with a good book on rainy days.
cô ấy thích nghỉ ngơi với một cuốn sách hay vào những ngày mưa.
reposing under the stars, we shared our dreams and hopes.
nghỉ ngơi dưới ánh sao, chúng tôi chia sẻ những ước mơ và hy vọng của mình.
the dog was reposing peacefully in its cozy bed.
con chó đang nghỉ ngơi bình yên trong chiếc giường ấm áp của nó.
reposing in nature helps me recharge my energy.
nghỉ ngơi trong thiên nhiên giúp tôi nạp lại năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay