reprepare yourself
Tự chuẩn bị lại
reprepare documents
Chuẩn bị lại tài liệu
reprepared for
Đã chuẩn bị lại cho
need to reprepare
Cần phải chuẩn bị lại
reprepare everything
Chuẩn bị lại mọi thứ
reprepared materials
Vật liệu đã được chuẩn bị lại
reprepare now
Chuẩn bị lại ngay bây giờ
reprepared meals
Mâm cơm đã được chuẩn bị lại
reprepare yourself
Tự chuẩn bị lại
reprepare documents
Chuẩn bị lại tài liệu
reprepared for
Đã chuẩn bị lại cho
need to reprepare
Cần phải chuẩn bị lại
reprepare everything
Chuẩn bị lại mọi thứ
reprepared materials
Vật liệu đã được chuẩn bị lại
reprepare now
Chuẩn bị lại ngay bây giờ
reprepared meals
Mâm cơm đã được chuẩn bị lại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay