reprepare

[Mỹ]/riːprɪˈpeə/
[Anh]/riːprɪˈpɛr/

Dịch

v. Để chuẩn bị lại; để chuẩn bị một thứ mới hoặc theo cách khác; để chuẩn bị lại hoặc mới; để làm các chuẩn bị mới cho một thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

reprepare yourself

Tự chuẩn bị lại

reprepare documents

Chuẩn bị lại tài liệu

reprepared for

Đã chuẩn bị lại cho

need to reprepare

Cần phải chuẩn bị lại

reprepare everything

Chuẩn bị lại mọi thứ

reprepared materials

Vật liệu đã được chuẩn bị lại

reprepare now

Chuẩn bị lại ngay bây giờ

reprepared meals

Mâm cơm đã được chuẩn bị lại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay