| số nhiều | republicains |
le candidat républicain a remporté les élections locales.
Ứng cử viên Đảng Cộng hòa đã giành chiến thắng trong các cuộc bầu cử địa phương.
le parti républicain domine la politique régionale depuis dix ans.
Đảng Cộng hòa đã thống trị chính trị khu vực trong mười năm qua.
le sénateur est un républicain fervent et fidèle au parti.
Thượng nghị sĩ là một người Cộng hòa nhiệt thành và trung thành với đảng.
les valeurs républicaines occupent une place centrale dans le débat politique.
Các giá trị Cộng hòa giữ một vị trí trung tâm trong tranh luận chính trị.
le mouvement républicain s'oppose au régime monarchique.
Phong trào Cộng hòa phản đối chế độ quân chủ.
le gouvernement républicain a annoncé nouvelles réformes économiques.
Chính phủ Cộng hòa đã công bố các cải cách kinh tế mới.
les régions républicaines ont voter massivement pour le candidat.
Các khu vực Cộng hòa đã bỏ phiếu hàng loạt cho ứng cử viên.
l'idéologie républicain est basée sur les principes de liberté.
Chủ nghĩa Cộng hòa dựa trên các nguyên tắc của tự do.
le parti républicain célèbre son anniversaire de fondation.
Đảng Cộng hòa đang kỷ niệm sinh nhật thành lập của mình.
les médias conservateurs soutiennent le candidat républicain.
Các phương tiện truyền thông bảo thủ ủng hộ ứng cử viên Cộng hòa.
le mouvement républicain prône la souveraineté nationale.
Phong trào Cộng hòa ủng hộ chủ quyền quốc gia.
le journal républicain critique la politique étrangère du gouvernement.
Tạp chí Cộng hòa chỉ trích chính sách đối ngoại của chính phủ.
le candidat républicain représente l'aile conservatrice du parti.
Ứng cử viên Cộng hòa đại diện cho cánh bảo thủ của đảng.
l'assemblée nationale compte plusieurs deputies républicains.
Hạ viện có nhiều nghị sĩ Cộng hòa.
la tradition républicain est profondément enracinée dans l'histoire nationale.
Truyền thống Cộng hòa đã深深植根于国家历史之中.
le candidat républicain a remporté les élections locales.
Ứng cử viên Đảng Cộng hòa đã giành chiến thắng trong các cuộc bầu cử địa phương.
le parti républicain domine la politique régionale depuis dix ans.
Đảng Cộng hòa đã thống trị chính trị khu vực trong mười năm qua.
le sénateur est un républicain fervent et fidèle au parti.
Thượng nghị sĩ là một người Cộng hòa nhiệt thành và trung thành với đảng.
les valeurs républicaines occupent une place centrale dans le débat politique.
Các giá trị Cộng hòa giữ một vị trí trung tâm trong tranh luận chính trị.
le mouvement républicain s'oppose au régime monarchique.
Phong trào Cộng hòa phản đối chế độ quân chủ.
le gouvernement républicain a annoncé nouvelles réformes économiques.
Chính phủ Cộng hòa đã công bố các cải cách kinh tế mới.
les régions républicaines ont voter massivement pour le candidat.
Các khu vực Cộng hòa đã bỏ phiếu hàng loạt cho ứng cử viên.
l'idéologie républicain est basée sur les principes de liberté.
Chủ nghĩa Cộng hòa dựa trên các nguyên tắc của tự do.
le parti républicain célèbre son anniversaire de fondation.
Đảng Cộng hòa đang kỷ niệm sinh nhật thành lập của mình.
les médias conservateurs soutiennent le candidat républicain.
Các phương tiện truyền thông bảo thủ ủng hộ ứng cử viên Cộng hòa.
le mouvement républicain prône la souveraineté nationale.
Phong trào Cộng hòa ủng hộ chủ quyền quốc gia.
le journal républicain critique la politique étrangère du gouvernement.
Tạp chí Cộng hòa chỉ trích chính sách đối ngoại của chính phủ.
le candidat républicain représente l'aile conservatrice du parti.
Ứng cử viên Cộng hòa đại diện cho cánh bảo thủ của đảng.
l'assemblée nationale compte plusieurs deputies républicains.
Hạ viện có nhiều nghị sĩ Cộng hòa.
la tradition républicain est profondément enracinée dans l'histoire nationale.
Truyền thống Cộng hòa đã深深植根于国家历史之中.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay