reschedulable appointment
Lịch hẹn có thể hoãn lại
easily reschedulable
Dễ dàng hoãn lại
reschedulable meeting
Họp có thể hoãn lại
making reschedulable
Làm cho có thể hoãn lại
reschedulable tasks
Nhiệm vụ có thể hoãn lại
is reschedulable
Là có thể hoãn lại
highly reschedulable
Rất có thể hoãn lại
reschedulable slot
Khung giờ có thể hoãn lại
find reschedulable
Tìm kiếm có thể hoãn lại
reschedulable date
Ngày có thể hoãn lại
the project deadline is flexible and the tasks are reschedulable.
Đường deadline của dự án linh hoạt và các nhiệm vụ có thể được điều chỉnh lại.
our appointments are reschedulable online with ease.
Các cuộc hẹn của chúng tôi có thể được điều chỉnh lại dễ dàng trực tuyến.
the training schedule is designed to be highly reschedulable.
Lịch trình đào tạo được thiết kế để có thể điều chỉnh lại một cách linh hoạt cao.
the software allows for reschedulable automated backups.
Phần mềm cho phép sao lưu tự động có thể được điều chỉnh lại.
the meeting was reschedulable due to the speaker's conflict.
Buổi họp có thể được điều chỉnh lại do xung đột của người phát biểu.
the system offers reschedulable delivery windows for convenience.
Hệ thống cung cấp các khung giao hàng có thể điều chỉnh lại để thuận tiện.
the course modules are reschedulable to fit individual needs.
Các mô-đun khóa học có thể được điều chỉnh lại để phù hợp với nhu cầu cá nhân.
the event is reschedulable, but please notify us promptly.
Sự kiện có thể được điều chỉnh lại, nhưng vui lòng thông báo cho chúng tôi ngay.
the production line is reschedulable to accommodate new orders.
Đường dây chuyền sản xuất có thể được điều chỉnh lại để đáp ứng các đơn hàng mới.
the interview slots are reschedulable if needed.
Các khung giờ phỏng vấn có thể được điều chỉnh lại nếu cần.
the workshop is reschedulable to accommodate participant availability.
Buổi hội thảo có thể được điều chỉnh lại để phù hợp với sự có mặt của người tham gia.
reschedulable appointment
Lịch hẹn có thể hoãn lại
easily reschedulable
Dễ dàng hoãn lại
reschedulable meeting
Họp có thể hoãn lại
making reschedulable
Làm cho có thể hoãn lại
reschedulable tasks
Nhiệm vụ có thể hoãn lại
is reschedulable
Là có thể hoãn lại
highly reschedulable
Rất có thể hoãn lại
reschedulable slot
Khung giờ có thể hoãn lại
find reschedulable
Tìm kiếm có thể hoãn lại
reschedulable date
Ngày có thể hoãn lại
the project deadline is flexible and the tasks are reschedulable.
Đường deadline của dự án linh hoạt và các nhiệm vụ có thể được điều chỉnh lại.
our appointments are reschedulable online with ease.
Các cuộc hẹn của chúng tôi có thể được điều chỉnh lại dễ dàng trực tuyến.
the training schedule is designed to be highly reschedulable.
Lịch trình đào tạo được thiết kế để có thể điều chỉnh lại một cách linh hoạt cao.
the software allows for reschedulable automated backups.
Phần mềm cho phép sao lưu tự động có thể được điều chỉnh lại.
the meeting was reschedulable due to the speaker's conflict.
Buổi họp có thể được điều chỉnh lại do xung đột của người phát biểu.
the system offers reschedulable delivery windows for convenience.
Hệ thống cung cấp các khung giao hàng có thể điều chỉnh lại để thuận tiện.
the course modules are reschedulable to fit individual needs.
Các mô-đun khóa học có thể được điều chỉnh lại để phù hợp với nhu cầu cá nhân.
the event is reschedulable, but please notify us promptly.
Sự kiện có thể được điều chỉnh lại, nhưng vui lòng thông báo cho chúng tôi ngay.
the production line is reschedulable to accommodate new orders.
Đường dây chuyền sản xuất có thể được điều chỉnh lại để đáp ứng các đơn hàng mới.
the interview slots are reschedulable if needed.
Các khung giờ phỏng vấn có thể được điều chỉnh lại nếu cần.
the workshop is reschedulable to accommodate participant availability.
Buổi hội thảo có thể được điều chỉnh lại để phù hợp với sự có mặt của người tham gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay