rescindable

[Mỹ]/rɪˈsɪndəbl/
[Anh]/rɪˈsɪndəbl/

Dịch

adj. có thể bị hủy bỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

rescindable contract

hợp đồng có thể hủy bỏ

rescindable offer

đề nghị có thể hủy bỏ

rescindable agreement

thỏa thuận có thể hủy bỏ

rescindable clause

điều khoản có thể hủy bỏ

rescindable decision

quyết định có thể hủy bỏ

is rescindable

là có thể hủy bỏ

not rescindable

không thể hủy bỏ

may be rescindable

có thể hủy bỏ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay