he'd steamed the letter open and then resealed it.
anh ta đã làm hơi nước để mở thư và sau đó niêm phong lại.
Please reseal the package after opening it.
Vui lòng niêm phong lại gói hàng sau khi mở ra.
The container is designed to reseal easily.
Thiết kế của thùng chứa được thiết kế để dễ dàng niêm phong lại.
Make sure to reseal the bottle tightly to prevent leakage.
Hãy chắc chắn niêm phong lại chai một cách chặt chẽ để tránh rò rỉ.
After using the adhesive, remember to reseal the tube.
Sau khi sử dụng chất kết dính, hãy nhớ niêm phong lại ống.
It's important to reseal the bag to keep the food fresh.
Điều quan trọng là phải niêm phong lại túi để giữ cho thực phẩm tươi ngon.
The envelope was not properly resealed after inspection.
Phong bì không được niêm phong lại đúng cách sau khi kiểm tra.
She had to reseal the letter before sending it out.
Cô ấy phải niêm phong lại lá thư trước khi gửi đi.
The resealable feature of the packaging makes it convenient for storage.
Tính năng có thể niêm phong lại của bao bì giúp cho việc lưu trữ trở nên tiện lợi.
You can easily reseal the pouch with the built-in zipper.
Bạn có thể dễ dàng niêm phong lại túi với khóa kéo tích hợp.
The resealable lid on the container helps to maintain freshness.
Nắp có thể niêm phong lại trên thùng chứa giúp duy trì độ tươi ngon.
he'd steamed the letter open and then resealed it.
anh ta đã làm hơi nước để mở thư và sau đó niêm phong lại.
Please reseal the package after opening it.
Vui lòng niêm phong lại gói hàng sau khi mở ra.
The container is designed to reseal easily.
Thiết kế của thùng chứa được thiết kế để dễ dàng niêm phong lại.
Make sure to reseal the bottle tightly to prevent leakage.
Hãy chắc chắn niêm phong lại chai một cách chặt chẽ để tránh rò rỉ.
After using the adhesive, remember to reseal the tube.
Sau khi sử dụng chất kết dính, hãy nhớ niêm phong lại ống.
It's important to reseal the bag to keep the food fresh.
Điều quan trọng là phải niêm phong lại túi để giữ cho thực phẩm tươi ngon.
The envelope was not properly resealed after inspection.
Phong bì không được niêm phong lại đúng cách sau khi kiểm tra.
She had to reseal the letter before sending it out.
Cô ấy phải niêm phong lại lá thư trước khi gửi đi.
The resealable feature of the packaging makes it convenient for storage.
Tính năng có thể niêm phong lại của bao bì giúp cho việc lưu trữ trở nên tiện lợi.
You can easily reseal the pouch with the built-in zipper.
Bạn có thể dễ dàng niêm phong lại túi với khóa kéo tích hợp.
The resealable lid on the container helps to maintain freshness.
Nắp có thể niêm phong lại trên thùng chứa giúp duy trì độ tươi ngon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay