reserve_forest

[Mỹ]/[rɪˈzɜːv ˈfɒrɪst]/
[Anh]/[rɪˈzɜːrv ˈfɔːrɪst]/

Dịch

n. Một khu rừng được bảo vệ nơi hoạt động của con người bị hạn chế; một khu rừng được chỉ định để bảo tồn và được quản lý cho các mục đích cụ thể.

Câu ví dụ

the government has designated this area as a reserve forest to protect biodiversity.

Chính phủ đã chỉ định khu vực này là rừng dự trữ để bảo vệ đa dạng sinh học.

visitors are not allowed to enter the reserve forest without permission.

Khách tham quan không được phép vào rừng dự trữ nếu không có sự cho phép.

the reserve forest covers over 500 square kilometers of pristine woodland.

Rừng dự trữ bao phủ hơn 500 km² rừng nguyên sinh.

rangers patrol the reserve forest daily to prevent illegal logging.

Các tuần tra viên tuần tra rừng dự trữ hàng ngày để ngăn chặn khai thác gỗ trái phép.

the reserve forest provides a natural habitat for endangered species.

Rừng dự trữ cung cấp môi trường sống tự nhiên cho các loài đang bị đe dọa.

deforestation in the reserve forest would cause irreversible environmental damage.

Phá rừng trong khu rừng dự trữ sẽ gây ra thiệt hại môi trường không thể đảo ngược.

scientists conduct research on the unique ecosystem within the reserve forest.

Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu về hệ sinh thái độc đáo trong rừng dự trữ.

the reserve forest acts as a natural barrier against soil erosion.

Rừng dự trữ đóng vai trò như một hàng rào tự nhiên chống xói mòn đất.

local communities depend on the reserve forest for clean water supply.

Các cộng đồng địa phương phụ thuộc vào rừng dự trữ để cung cấp nước sạch.

strict regulations prohibit hunting within the reserve forest boundaries.

Các quy định nghiêm ngặt cấm săn bắn trong phạm vi rừng dự trữ.

the reserve forest has been protected since the early 1990s.

Rừng dự trữ đã được bảo vệ kể từ đầu những năm 1990.

reforestation efforts in the reserve forest have shown promising results.

Các nỗ lực trồng rừng trong rừng dự trữ đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay