high resistencia
độ chịu lực cao
electrical resistencia
độ chịu điện
material resistencia
độ chịu lực vật liệu
resistencia test
thử nghiệm độ chịu lực
resistencia factor
hệ số độ chịu lực
mechanical resistencia
độ chịu lực cơ học
thermal resistencia
độ chịu nhiệt
resistencia level
mức độ chịu lực
resistencia analysis
phân tích độ chịu lực
resistencia measurement
đo độ chịu lực
she showed great resistencia during the tough times.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên cường lớn trong những thời điểm khó khăn.
the resistencia of the material was tested in the lab.
Độ bền của vật liệu đã được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.
his resistencia to change is well-known among his colleagues.
Sự kháng cự thay đổi của anh ấy được biết đến rộng rãi trong số các đồng nghiệp của anh ấy.
the athlete's resistencia allowed him to finish the race.
Sự kiên trì của vận động viên đã giúp anh ấy hoàn thành cuộc đua.
building mental resistencia is crucial for success.
Xây dựng sự kiên trì tinh thần là điều quan trọng để thành công.
the resistencia of the community was evident after the disaster.
Sự kiên cường của cộng đồng đã rõ ràng sau thảm họa.
she admired the resistencia of the ancient structures.
Cô ấy ngưỡng mộ sự kiên trì của các công trình cổ.
his resistencia to peer pressure helped him make the right choices.
Sự kháng cự áp lực từ bạn bè đã giúp anh ấy đưa ra những lựa chọn đúng đắn.
the resistencia of the ecosystem is vital for its survival.
Sự kiên trì của hệ sinh thái là rất quan trọng cho sự sống còn của nó.
they implemented strategies to improve their resistencia against challenges.
Họ đã thực hiện các chiến lược để cải thiện khả năng chống lại những thách thức của họ.
high resistencia
độ chịu lực cao
electrical resistencia
độ chịu điện
material resistencia
độ chịu lực vật liệu
resistencia test
thử nghiệm độ chịu lực
resistencia factor
hệ số độ chịu lực
mechanical resistencia
độ chịu lực cơ học
thermal resistencia
độ chịu nhiệt
resistencia level
mức độ chịu lực
resistencia analysis
phân tích độ chịu lực
resistencia measurement
đo độ chịu lực
she showed great resistencia during the tough times.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên cường lớn trong những thời điểm khó khăn.
the resistencia of the material was tested in the lab.
Độ bền của vật liệu đã được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.
his resistencia to change is well-known among his colleagues.
Sự kháng cự thay đổi của anh ấy được biết đến rộng rãi trong số các đồng nghiệp của anh ấy.
the athlete's resistencia allowed him to finish the race.
Sự kiên trì của vận động viên đã giúp anh ấy hoàn thành cuộc đua.
building mental resistencia is crucial for success.
Xây dựng sự kiên trì tinh thần là điều quan trọng để thành công.
the resistencia of the community was evident after the disaster.
Sự kiên cường của cộng đồng đã rõ ràng sau thảm họa.
she admired the resistencia of the ancient structures.
Cô ấy ngưỡng mộ sự kiên trì của các công trình cổ.
his resistencia to peer pressure helped him make the right choices.
Sự kháng cự áp lực từ bạn bè đã giúp anh ấy đưa ra những lựa chọn đúng đắn.
the resistencia of the ecosystem is vital for its survival.
Sự kiên trì của hệ sinh thái là rất quan trọng cho sự sống còn của nó.
they implemented strategies to improve their resistencia against challenges.
Họ đã thực hiện các chiến lược để cải thiện khả năng chống lại những thách thức của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay