resold

[Mỹ]/rɪ'sold/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được bán lại

Cụm từ & Cách kết hợp

previously resold

đã bán lại

resold item

mặt hàng đã bán lại

resold for profit

đã bán lại để kiếm lợi nhuận

Câu ví dụ

products can be resold on the black market for huge profits.

các sản phẩm có thể được bán lại trên thị trường chợ đen vì lợi nhuận khổng lồ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay