| số nhiều | respectss |
in all respects
mọi mặt
with respect
tôn trọng
shows respect
thể hiện sự tôn trọng
gained respect
đã đạt được sự tôn trọng
commands respect
đáng được kính trọng
beyond respect
vượt trên sự tôn trọng
due respect
sự tôn trọng cần thiết
respects paid
đã bày tỏ sự tôn trọng
respecting wishes
tôn trọng mong muốn
in respects
về các mặt
the company respects its employees' work-life balance.
Công ty tôn trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của nhân viên.
she respects his opinion, even when she disagrees.
Cô ấy tôn trọng ý kiến của anh ấy, ngay cả khi cô ấy không đồng ý.
we respect the privacy of our customers.
Chúng tôi tôn trọng quyền riêng tư của khách hàng.
he respects the traditions of his family.
Anh ấy tôn trọng những truyền thống của gia đình anh ấy.
the judge respects the evidence presented in court.
Thẩm phán tôn trọng những bằng chứng được trình bày tại tòa án.
i respect your decision, even if it's not mine.
Tôi tôn trọng quyết định của bạn, ngay cả khi nó không phải của tôi.
the museum respects the artifacts' historical significance.
Bảo tàng tôn trọng ý nghĩa lịch sử của các hiện vật.
the team respects the rules of the game.
Đội bóng tôn trọng các quy tắc của trò chơi.
the government respects the freedom of speech.
Chính phủ tôn trọng quyền tự do ngôn luận.
the teacher respects the students' individual learning styles.
Giáo viên tôn trọng phong cách học tập cá nhân của học sinh.
he respects the efforts of the volunteers.
Anh ấy tôn trọng những nỗ lực của các tình nguyện viên.
in all respects
mọi mặt
with respect
tôn trọng
shows respect
thể hiện sự tôn trọng
gained respect
đã đạt được sự tôn trọng
commands respect
đáng được kính trọng
beyond respect
vượt trên sự tôn trọng
due respect
sự tôn trọng cần thiết
respects paid
đã bày tỏ sự tôn trọng
respecting wishes
tôn trọng mong muốn
in respects
về các mặt
the company respects its employees' work-life balance.
Công ty tôn trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của nhân viên.
she respects his opinion, even when she disagrees.
Cô ấy tôn trọng ý kiến của anh ấy, ngay cả khi cô ấy không đồng ý.
we respect the privacy of our customers.
Chúng tôi tôn trọng quyền riêng tư của khách hàng.
he respects the traditions of his family.
Anh ấy tôn trọng những truyền thống của gia đình anh ấy.
the judge respects the evidence presented in court.
Thẩm phán tôn trọng những bằng chứng được trình bày tại tòa án.
i respect your decision, even if it's not mine.
Tôi tôn trọng quyết định của bạn, ngay cả khi nó không phải của tôi.
the museum respects the artifacts' historical significance.
Bảo tàng tôn trọng ý nghĩa lịch sử của các hiện vật.
the team respects the rules of the game.
Đội bóng tôn trọng các quy tắc của trò chơi.
the government respects the freedom of speech.
Chính phủ tôn trọng quyền tự do ngôn luận.
the teacher respects the students' individual learning styles.
Giáo viên tôn trọng phong cách học tập cá nhân của học sinh.
he respects the efforts of the volunteers.
Anh ấy tôn trọng những nỗ lực của các tình nguyện viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay