retaliators

[Mỹ]/rɪˈtælɪeɪtəz/
[Anh]/rɪˈtælɪeɪtərz/

Dịch

n. những người trả đũa hoặc báo thù lại người đã làm hại họ

Cụm từ & Cách kết hợp

retaliators strike

những người trả đũa tấn công

retaliators attack

những người trả đũa tấn công

retaliators respond

những người trả đũa đáp lại

retaliators plan

những người trả đũa lập kế hoạch

retaliators plot

những người trả đũa âm mưu

retaliators emerge

những người trả đũa xuất hiện

swift retaliators

những người trả đũa nhanh nhẹn

angry retaliators

những người trả đũa tức giận

potential retaliators

những người trả đũa tiềm năng

fearless retaliators

những người trả đũa dũng cảm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay