retractable handle
tay cầm có thể thu gọn
retractable roof
mái có thể thu gọn
retractable pen
bút có thể thu gọn
a retractable leash for walking the dog
một dây xích rút gọn để đi dạo với chó
a retractable pen for convenient use
một cây bút có thể rút gọn để sử dụng tiện lợi
a retractable roof for outdoor events
một mái che có thể rút gọn cho các sự kiện ngoài trời
a retractable banner for advertising
một banner có thể rút gọn để quảng cáo
a retractable ladder for easy storage
một thang có thể rút gọn để dễ dàng cất giữ
a retractable screen for insect protection
một màn có thể rút gọn để bảo vệ khỏi côn trùng
a retractable cord for electronics
một dây có thể rút gọn cho thiết bị điện tử
a retractable knife for safety
một con dao có thể rút gọn để an toàn
a retractable hose for gardening
một ống tưới có thể rút gọn để làm vườn
a retractable handle for easy carrying
một tay cầm có thể rút gọn để dễ dàng mang theo
retractable handle
tay cầm có thể thu gọn
retractable roof
mái có thể thu gọn
retractable pen
bút có thể thu gọn
a retractable leash for walking the dog
một dây xích rút gọn để đi dạo với chó
a retractable pen for convenient use
một cây bút có thể rút gọn để sử dụng tiện lợi
a retractable roof for outdoor events
một mái che có thể rút gọn cho các sự kiện ngoài trời
a retractable banner for advertising
một banner có thể rút gọn để quảng cáo
a retractable ladder for easy storage
một thang có thể rút gọn để dễ dàng cất giữ
a retractable screen for insect protection
một màn có thể rút gọn để bảo vệ khỏi côn trùng
a retractable cord for electronics
một dây có thể rút gọn cho thiết bị điện tử
a retractable knife for safety
một con dao có thể rút gọn để an toàn
a retractable hose for gardening
một ống tưới có thể rút gọn để làm vườn
a retractable handle for easy carrying
một tay cầm có thể rút gọn để dễ dàng mang theo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay