| số nhiều | reversers |
gear reverser
bộ đảo ngược bánh răng
flow reverser
bộ đảo ngược dòng chảy
engine reverser
bộ đảo ngược động cơ
reverse thrust reverser
bộ đảo ngược lực đẩy
power reverser
bộ đảo ngược công suất
reverser lever
đòn bẩy đảo ngược
reverser control
bộ điều khiển đảo ngược
reverser system
hệ thống đảo ngược
reverser mechanism
cơ chế đảo ngược
reverser valve
van đảo ngược
the reverser mechanism is essential for this engine.
cơ chế đảo ngược là rất quan trọng cho động cơ này.
we need to install a reverser for better control.
chúng ta cần lắp đặt một bộ đảo ngược để kiểm soát tốt hơn.
the reverser allows the train to change direction easily.
bộ đảo ngược cho phép tàu đổi hướng dễ dàng.
he adjusted the reverser to improve performance.
anh ấy đã điều chỉnh bộ đảo ngược để cải thiện hiệu suất.
the aircraft's reverser helps in landing.
bộ đảo ngược của máy bay giúp trong quá trình hạ cánh.
using a reverser can enhance the efficiency of the system.
việc sử dụng bộ đảo ngược có thể nâng cao hiệu quả của hệ thống.
the technician explained how the reverser works.
nhà kỹ thuật giải thích cách bộ đảo ngược hoạt động.
they installed a new reverser to meet safety standards.
họ đã lắp đặt một bộ đảo ngược mới để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
understanding the reverser is crucial for operators.
hiểu rõ về bộ đảo ngược rất quan trọng đối với người vận hành.
the reverser plays a key role in the machinery's operation.
bộ đảo ngược đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của máy móc.
gear reverser
bộ đảo ngược bánh răng
flow reverser
bộ đảo ngược dòng chảy
engine reverser
bộ đảo ngược động cơ
reverse thrust reverser
bộ đảo ngược lực đẩy
power reverser
bộ đảo ngược công suất
reverser lever
đòn bẩy đảo ngược
reverser control
bộ điều khiển đảo ngược
reverser system
hệ thống đảo ngược
reverser mechanism
cơ chế đảo ngược
reverser valve
van đảo ngược
the reverser mechanism is essential for this engine.
cơ chế đảo ngược là rất quan trọng cho động cơ này.
we need to install a reverser for better control.
chúng ta cần lắp đặt một bộ đảo ngược để kiểm soát tốt hơn.
the reverser allows the train to change direction easily.
bộ đảo ngược cho phép tàu đổi hướng dễ dàng.
he adjusted the reverser to improve performance.
anh ấy đã điều chỉnh bộ đảo ngược để cải thiện hiệu suất.
the aircraft's reverser helps in landing.
bộ đảo ngược của máy bay giúp trong quá trình hạ cánh.
using a reverser can enhance the efficiency of the system.
việc sử dụng bộ đảo ngược có thể nâng cao hiệu quả của hệ thống.
the technician explained how the reverser works.
nhà kỹ thuật giải thích cách bộ đảo ngược hoạt động.
they installed a new reverser to meet safety standards.
họ đã lắp đặt một bộ đảo ngược mới để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
understanding the reverser is crucial for operators.
hiểu rõ về bộ đảo ngược rất quan trọng đối với người vận hành.
the reverser plays a key role in the machinery's operation.
bộ đảo ngược đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của máy móc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay