revisits history
tái thăm lịch sử
revisits themes
tái thăm các chủ đề
revisits ideas
tái thăm các ý tưởng
revisits concepts
tái thăm các khái niệm
revisits memories
tái thăm những kỷ niệm
revisits events
tái thăm các sự kiện
revisits topics
tái thăm các chủ đề
revisits moments
tái thăm những khoảnh khắc
revisits questions
tái thăm những câu hỏi
revisits challenges
tái thăm những thử thách
she often revisits her childhood memories.
Cô ấy thường xuyên hồi tưởng về những kỷ niệm thời thơ ấu.
the author revisits the themes of love and loss in his new book.
Tác giả tái khám phá những chủ đề về tình yêu và mất mát trong cuốn sách mới của ông.
he revisits his favorite vacation spots every year.
Anh ấy thường xuyên trở lại những địa điểm nghỉ dưỡng yêu thích của mình mỗi năm.
the documentary revisits important historical events.
Nhật ký tài liệu tái hiện những sự kiện lịch sử quan trọng.
she revisits her old friends whenever she returns home.
Cô ấy thường xuyên gặp lại những người bạn cũ mỗi khi trở về nhà.
the film revisits the classic story with a modern twist.
Bộ phim tái hiện câu chuyện cổ điển với một sự biến đổi hiện đại.
he revisits the project to make necessary improvements.
Anh ấy xem xét lại dự án để thực hiện những cải tiến cần thiết.
she revisits her favorite books for inspiration.
Cô ấy đọc lại những cuốn sách yêu thích của mình để lấy cảm hứng.
the artist revisits her earlier works to reflect on her growth.
Nghệ sĩ xem xét lại những tác phẩm trước đây của mình để suy ngẫm về sự phát triển của cô.
the conference revisits key issues in the industry.
Hội nghị xem xét lại những vấn đề quan trọng trong ngành.
revisits history
tái thăm lịch sử
revisits themes
tái thăm các chủ đề
revisits ideas
tái thăm các ý tưởng
revisits concepts
tái thăm các khái niệm
revisits memories
tái thăm những kỷ niệm
revisits events
tái thăm các sự kiện
revisits topics
tái thăm các chủ đề
revisits moments
tái thăm những khoảnh khắc
revisits questions
tái thăm những câu hỏi
revisits challenges
tái thăm những thử thách
she often revisits her childhood memories.
Cô ấy thường xuyên hồi tưởng về những kỷ niệm thời thơ ấu.
the author revisits the themes of love and loss in his new book.
Tác giả tái khám phá những chủ đề về tình yêu và mất mát trong cuốn sách mới của ông.
he revisits his favorite vacation spots every year.
Anh ấy thường xuyên trở lại những địa điểm nghỉ dưỡng yêu thích của mình mỗi năm.
the documentary revisits important historical events.
Nhật ký tài liệu tái hiện những sự kiện lịch sử quan trọng.
she revisits her old friends whenever she returns home.
Cô ấy thường xuyên gặp lại những người bạn cũ mỗi khi trở về nhà.
the film revisits the classic story with a modern twist.
Bộ phim tái hiện câu chuyện cổ điển với một sự biến đổi hiện đại.
he revisits the project to make necessary improvements.
Anh ấy xem xét lại dự án để thực hiện những cải tiến cần thiết.
she revisits her favorite books for inspiration.
Cô ấy đọc lại những cuốn sách yêu thích của mình để lấy cảm hứng.
the artist revisits her earlier works to reflect on her growth.
Nghệ sĩ xem xét lại những tác phẩm trước đây của mình để suy ngẫm về sự phát triển của cô.
the conference revisits key issues in the industry.
Hội nghị xem xét lại những vấn đề quan trọng trong ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay