rhizomes spread
Việt Nam
study rhizomes
Việt Nam
rhizomes grow
Việt Nam
digging rhizomes
Việt Nam
rhizomes underground
Việt Nam
rhizomes connect
Việt Nam
finding rhizomes
Việt Nam
rhizome network
Việt Nam
rhizomes thrive
Việt Nam
rhizome system
Việt Nam
the ginger plant spreads through the soil via underground rhizomes.
Cây gừng lan rộng qua đất bằng cách sử dụng rễ củ dưới mặt đất.
we carefully dug up the rhizomes to propagate new plants.
Chúng tôi cẩn thận đào lên các rễ củ để nhân giống cây mới.
many ferns rely on rhizomes for nutrient storage and survival.
Nhiều loại dương xỉ phụ thuộc vào rễ củ để lưu trữ chất dinh dưỡng và sinh tồn.
the rhizomes of turmeric are used in traditional medicine.
Các rễ củ của nghệ được sử dụng trong y học cổ truyền.
we observed extensive rhizome networks beneath the forest floor.
Chúng tôi quan sát thấy các mạng lưới rễ củ rộng lớn dưới mặt đất rừng.
the plant's rhizomes allowed it to quickly colonize the area.
Các rễ củ của cây đã cho phép nó nhanh chóng chiếm cứ khu vực.
cutting and replanting rhizomes is a common propagation technique.
Cắt và trồng lại các rễ củ là một kỹ thuật nhân giống phổ biến.
the rhizomes provided a stable food source during the winter.
Các rễ củ cung cấp nguồn thực phẩm ổn định trong mùa đông.
we analyzed the rhizomes to determine their chemical composition.
Chúng tôi phân tích các rễ củ để xác định thành phần hóa học của chúng.
the invasive species spread aggressively through its extensive rhizomes.
Loài xâm lấn lan rộng một cách hung hăng thông qua các rễ củ phát triển mạnh mẽ của nó.
the gardener divided the rhizomes to create more plants.
Nông dân chia các rễ củ để tạo ra nhiều cây hơn.
rhizomes spread
Việt Nam
study rhizomes
Việt Nam
rhizomes grow
Việt Nam
digging rhizomes
Việt Nam
rhizomes underground
Việt Nam
rhizomes connect
Việt Nam
finding rhizomes
Việt Nam
rhizome network
Việt Nam
rhizomes thrive
Việt Nam
rhizome system
Việt Nam
the ginger plant spreads through the soil via underground rhizomes.
Cây gừng lan rộng qua đất bằng cách sử dụng rễ củ dưới mặt đất.
we carefully dug up the rhizomes to propagate new plants.
Chúng tôi cẩn thận đào lên các rễ củ để nhân giống cây mới.
many ferns rely on rhizomes for nutrient storage and survival.
Nhiều loại dương xỉ phụ thuộc vào rễ củ để lưu trữ chất dinh dưỡng và sinh tồn.
the rhizomes of turmeric are used in traditional medicine.
Các rễ củ của nghệ được sử dụng trong y học cổ truyền.
we observed extensive rhizome networks beneath the forest floor.
Chúng tôi quan sát thấy các mạng lưới rễ củ rộng lớn dưới mặt đất rừng.
the plant's rhizomes allowed it to quickly colonize the area.
Các rễ củ của cây đã cho phép nó nhanh chóng chiếm cứ khu vực.
cutting and replanting rhizomes is a common propagation technique.
Cắt và trồng lại các rễ củ là một kỹ thuật nhân giống phổ biến.
the rhizomes provided a stable food source during the winter.
Các rễ củ cung cấp nguồn thực phẩm ổn định trong mùa đông.
we analyzed the rhizomes to determine their chemical composition.
Chúng tôi phân tích các rễ củ để xác định thành phần hóa học của chúng.
the invasive species spread aggressively through its extensive rhizomes.
Loài xâm lấn lan rộng một cách hung hăng thông qua các rễ củ phát triển mạnh mẽ của nó.
the gardener divided the rhizomes to create more plants.
Nông dân chia các rễ củ để tạo ra nhiều cây hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay