colored rhombuses
khung lục giác màu
large rhombuses
khung lục giác lớn
small rhombuses
khung lục giác nhỏ
overlapping rhombuses
khung lục giác chồng lên nhau
shiny rhombuses
khung lục giác sáng bóng
blue rhombuses
khung lục giác màu xanh lam
yellow rhombuses
khung lục giác màu vàng
white rhombuses
khung lục giác màu trắng
red rhombuses
khung lục giác màu đỏ
hollow rhombuses
khung lục giác rỗng
rhombuses are often used in geometric designs.
các hình thoi thường được sử dụng trong các thiết kế hình học.
we learned how to calculate the area of rhombuses in math class.
chúng tôi đã học cách tính diện tích hình thoi trong lớp toán.
artists frequently incorporate rhombuses into their patterns.
các nghệ sĩ thường xuyên kết hợp các hình thoi vào các họa tiết của họ.
in architecture, rhombuses can create interesting visual effects.
trong kiến trúc, các hình thoi có thể tạo ra các hiệu ứng thị giác thú vị.
we used rhombuses to create a unique quilt design.
chúng tôi đã sử dụng các hình thoi để tạo ra một thiết kế chăn độc đáo.
rhombuses can be found in many types of tile patterns.
các hình thoi có thể được tìm thấy trong nhiều loại họa tiết gạch.
understanding rhombuses is essential for advanced geometry.
hiểu về hình thoi là điều cần thiết cho hình học nâng cao.
she arranged the flowers in rhombuses to enhance the display.
cô ấy sắp xếp hoa thành các hình thoi để tăng thêm sự hấp dẫn cho màn trình bày.
rhombuses can be used to teach symmetry in schools.
có thể sử dụng hình thoi để dạy về tính đối xứng trong trường học.
many flags feature rhombuses as part of their design.
nhiều quốc kỳ có các hình thoi như một phần của thiết kế của chúng.
colored rhombuses
khung lục giác màu
large rhombuses
khung lục giác lớn
small rhombuses
khung lục giác nhỏ
overlapping rhombuses
khung lục giác chồng lên nhau
shiny rhombuses
khung lục giác sáng bóng
blue rhombuses
khung lục giác màu xanh lam
yellow rhombuses
khung lục giác màu vàng
white rhombuses
khung lục giác màu trắng
red rhombuses
khung lục giác màu đỏ
hollow rhombuses
khung lục giác rỗng
rhombuses are often used in geometric designs.
các hình thoi thường được sử dụng trong các thiết kế hình học.
we learned how to calculate the area of rhombuses in math class.
chúng tôi đã học cách tính diện tích hình thoi trong lớp toán.
artists frequently incorporate rhombuses into their patterns.
các nghệ sĩ thường xuyên kết hợp các hình thoi vào các họa tiết của họ.
in architecture, rhombuses can create interesting visual effects.
trong kiến trúc, các hình thoi có thể tạo ra các hiệu ứng thị giác thú vị.
we used rhombuses to create a unique quilt design.
chúng tôi đã sử dụng các hình thoi để tạo ra một thiết kế chăn độc đáo.
rhombuses can be found in many types of tile patterns.
các hình thoi có thể được tìm thấy trong nhiều loại họa tiết gạch.
understanding rhombuses is essential for advanced geometry.
hiểu về hình thoi là điều cần thiết cho hình học nâng cao.
she arranged the flowers in rhombuses to enhance the display.
cô ấy sắp xếp hoa thành các hình thoi để tăng thêm sự hấp dẫn cho màn trình bày.
rhombuses can be used to teach symmetry in schools.
có thể sử dụng hình thoi để dạy về tính đối xứng trong trường học.
many flags feature rhombuses as part of their design.
nhiều quốc kỳ có các hình thoi như một phần của thiết kế của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay