spare ribs
đốt sườn phụ
broken ribs
đốt sườn gãy
fall ribs
đốt sườn rụng
baby ribs
đốt sườn trẻ
ribs ache
đau sườn
grilled ribs
sườn nướng
pork ribs
sườn heo
protect ribs
bảo vệ sườn
feel ribs
cảm giác sườn
ribs hurt
đau sườn
he broke his ribs in a snowboarding accident.
Anh ấy gãy xương sườn trong một tai nạn trượt tuyết.
the barbecue ribs were incredibly delicious.
Các miếng sườn nướng rất ngon miệng.
she felt a sharp pain in her ribs.
Cô ấy cảm thấy đau nhói ở vùng xương sườn.
he protected his ribs with a padded vest.
Anh ấy bảo vệ xương sườn bằng áo lót đệm.
the butcher expertly cut the ribs from the pork.
Người thợ mổ heo khéo léo cắt xương sườn từ thịt lợn.
they were selling baby back ribs at the fair.
Họ đang bán các miếng sườn non tại hội chợ.
the doctor examined his ribs for any fractures.
Bác sĩ kiểm tra xương sườn anh ấy xem có gãy không.
he practiced his free throws, protecting his ribs.
Anh ấy tập luyện cú ném tự do, đồng thời bảo vệ xương sườn.
the athlete wore a rib protector during the game.
Vận động viên mặc áo bảo vệ xương sườn trong trận đấu.
the ribs formed a protective cage around his organs.
Xương sườn tạo thành một lớp vỏ bảo vệ các cơ quan bên trong.
she seasoned the ribs with a smoky barbecue sauce.
Cô ấy ướp xương sườn với sốt nướng khói.
spare ribs
đốt sườn phụ
broken ribs
đốt sườn gãy
fall ribs
đốt sườn rụng
baby ribs
đốt sườn trẻ
ribs ache
đau sườn
grilled ribs
sườn nướng
pork ribs
sườn heo
protect ribs
bảo vệ sườn
feel ribs
cảm giác sườn
ribs hurt
đau sườn
he broke his ribs in a snowboarding accident.
Anh ấy gãy xương sườn trong một tai nạn trượt tuyết.
the barbecue ribs were incredibly delicious.
Các miếng sườn nướng rất ngon miệng.
she felt a sharp pain in her ribs.
Cô ấy cảm thấy đau nhói ở vùng xương sườn.
he protected his ribs with a padded vest.
Anh ấy bảo vệ xương sườn bằng áo lót đệm.
the butcher expertly cut the ribs from the pork.
Người thợ mổ heo khéo léo cắt xương sườn từ thịt lợn.
they were selling baby back ribs at the fair.
Họ đang bán các miếng sườn non tại hội chợ.
the doctor examined his ribs for any fractures.
Bác sĩ kiểm tra xương sườn anh ấy xem có gãy không.
he practiced his free throws, protecting his ribs.
Anh ấy tập luyện cú ném tự do, đồng thời bảo vệ xương sườn.
the athlete wore a rib protector during the game.
Vận động viên mặc áo bảo vệ xương sườn trong trận đấu.
the ribs formed a protective cage around his organs.
Xương sườn tạo thành một lớp vỏ bảo vệ các cơ quan bên trong.
she seasoned the ribs with a smoky barbecue sauce.
Cô ấy ướp xương sườn với sốt nướng khói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay