laugh riotously
cười phá lên
celebrate riotously
tưng bừng ăn mừng
party riotously
phá tiệc cuồng nhiệt
shout riotously
hét lên vui sướng
play riotously
chơi vui vẻ cuồng nhiệt
sing riotously
hát vui vẻ cuồng nhiệt
dance riotously
nhảy múa cuồng nhiệt
cheer riotously
vui mừng reo lên
react riotously
phản ứng cuồng nhiệt
enjoy riotously
tận hưởng cuồng nhiệt
they laughed riotously at the comedian's jokes.
Họ cười không ngừng nghỉ trước những câu đùa của diễn viên hài.
the party was riotously fun, with music and dancing all night.
Tiệc diễn ra vô cùng vui vẻ, với âm nhạc và khiêu vũ suốt cả đêm.
the children played riotously in the park, enjoying their freedom.
Trẻ em chơi đùa một cách náo nhiệt trong công viên, tận hưởng sự tự do của chúng.
she spoke riotously, capturing everyone's attention.
Cô ấy nói một cách hăng hái, thu hút sự chú ý của mọi người.
they celebrated riotously after winning the championship.
Họ ăn mừng một cách náo nhiệt sau khi giành chức vô địch.
the crowd cheered riotously during the parade.
Khán giả cổ vũ náo nhiệt trong suốt cuộc diễu hành.
her riotously colorful dress stood out at the event.
Chiếc váy sặc sỡ của cô ấy nổi bật tại sự kiện.
they enjoyed a riotously entertaining movie night.
Họ tận hưởng một buổi tối xem phim vô cùng thú vị.
the festival was filled with riotously creative performances.
Nhiệt hè tràn ngập những màn trình diễn sáng tạo.
he told the story riotously, making everyone burst into laughter.
Anh ấy kể câu chuyện một cách hài hước, khiến mọi người bật cười.
laugh riotously
cười phá lên
celebrate riotously
tưng bừng ăn mừng
party riotously
phá tiệc cuồng nhiệt
shout riotously
hét lên vui sướng
play riotously
chơi vui vẻ cuồng nhiệt
sing riotously
hát vui vẻ cuồng nhiệt
dance riotously
nhảy múa cuồng nhiệt
cheer riotously
vui mừng reo lên
react riotously
phản ứng cuồng nhiệt
enjoy riotously
tận hưởng cuồng nhiệt
they laughed riotously at the comedian's jokes.
Họ cười không ngừng nghỉ trước những câu đùa của diễn viên hài.
the party was riotously fun, with music and dancing all night.
Tiệc diễn ra vô cùng vui vẻ, với âm nhạc và khiêu vũ suốt cả đêm.
the children played riotously in the park, enjoying their freedom.
Trẻ em chơi đùa một cách náo nhiệt trong công viên, tận hưởng sự tự do của chúng.
she spoke riotously, capturing everyone's attention.
Cô ấy nói một cách hăng hái, thu hút sự chú ý của mọi người.
they celebrated riotously after winning the championship.
Họ ăn mừng một cách náo nhiệt sau khi giành chức vô địch.
the crowd cheered riotously during the parade.
Khán giả cổ vũ náo nhiệt trong suốt cuộc diễu hành.
her riotously colorful dress stood out at the event.
Chiếc váy sặc sỡ của cô ấy nổi bật tại sự kiện.
they enjoyed a riotously entertaining movie night.
Họ tận hưởng một buổi tối xem phim vô cùng thú vị.
the festival was filled with riotously creative performances.
Nhiệt hè tràn ngập những màn trình diễn sáng tạo.
he told the story riotously, making everyone burst into laughter.
Anh ấy kể câu chuyện một cách hài hước, khiến mọi người bật cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay