riotously

[Mỹ]/ˈraɪətəsli/
[Anh]/ˈraɪətəsli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách liên quan hoặc kích thích sự rối loạn hoặc xáo trộn

Cụm từ & Cách kết hợp

laugh riotously

cười phá lên

celebrate riotously

tưng bừng ăn mừng

party riotously

phá tiệc cuồng nhiệt

shout riotously

hét lên vui sướng

play riotously

chơi vui vẻ cuồng nhiệt

sing riotously

hát vui vẻ cuồng nhiệt

dance riotously

nhảy múa cuồng nhiệt

cheer riotously

vui mừng reo lên

react riotously

phản ứng cuồng nhiệt

enjoy riotously

tận hưởng cuồng nhiệt

Câu ví dụ

they laughed riotously at the comedian's jokes.

Họ cười không ngừng nghỉ trước những câu đùa của diễn viên hài.

the party was riotously fun, with music and dancing all night.

Tiệc diễn ra vô cùng vui vẻ, với âm nhạc và khiêu vũ suốt cả đêm.

the children played riotously in the park, enjoying their freedom.

Trẻ em chơi đùa một cách náo nhiệt trong công viên, tận hưởng sự tự do của chúng.

she spoke riotously, capturing everyone's attention.

Cô ấy nói một cách hăng hái, thu hút sự chú ý của mọi người.

they celebrated riotously after winning the championship.

Họ ăn mừng một cách náo nhiệt sau khi giành chức vô địch.

the crowd cheered riotously during the parade.

Khán giả cổ vũ náo nhiệt trong suốt cuộc diễu hành.

her riotously colorful dress stood out at the event.

Chiếc váy sặc sỡ của cô ấy nổi bật tại sự kiện.

they enjoyed a riotously entertaining movie night.

Họ tận hưởng một buổi tối xem phim vô cùng thú vị.

the festival was filled with riotously creative performances.

Nhiệt hè tràn ngập những màn trình diễn sáng tạo.

he told the story riotously, making everyone burst into laughter.

Anh ấy kể câu chuyện một cách hài hước, khiến mọi người bật cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay