rippedoff

[Mỹ]/rɪpt ɒf/
[Anh]/rɪpt ɔːf/

Dịch

v. để khai thác; cướp bóc; cưỡng dâm; đạo văn (ngôn ngữ lóng); lừa đảo; cưỡng đoạt; hối lộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay