risque

[Mỹ]/ris'kei/
[Anh]/rɪsˈke/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giáp với sự không đứng đắn; gợi ý hoặc hơi gây tai tiếng.

Câu ví dụ

She wore a risque dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy hở hang đến bữa tiệc.

The movie was criticized for its risque scenes.

Bộ phim đã bị chỉ trích vì những cảnh quay hở hang.

He made a risque joke that made everyone laugh.

Anh ấy đã nói một câu đùa hở hang khiến mọi người bật cười.

The risque photo shoot caused quite a controversy.

Cuộc chụp ảnh hở hang đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn.

Her risque behavior shocked her conservative parents.

Hành vi hở hang của cô ấy đã gây sốc cho những người cha mẹ bảo thủ của cô ấy.

The comedian is known for his risque humor.

Người biểu diễn hài được biết đến với sự hài hước hở hang của anh ấy.

The fashion show featured risque designs.

Buổi trình diễn thời trang có các thiết kế hở hang.

The novel was banned for its risque content.

Cuốn tiểu thuyết đã bị cấm vì nội dung hở hang của nó.

She enjoys reading risque novels in her free time.

Cô ấy thích đọc tiểu thuyết hở hang trong thời gian rảnh rỗi.

The artist is known for his risque paintings.

Nghệ sĩ được biết đến với những bức tranh hở hang của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay