rivaled expectations
vượt quá mong đợi
rivaled performance
vượt trội hơn về hiệu suất
rivaled achievements
vượt trội hơn về thành tựu
rivaled talent
vượt trội hơn về tài năng
rivaled quality
vượt trội hơn về chất lượng
rivaled success
vượt trội hơn về thành công
rivaled beauty
vượt trội hơn về vẻ đẹp
rivaled skills
vượt trội hơn về kỹ năng
rivaled influence
vượt trội hơn về ảnh hưởng
rivaled creativity
vượt trội hơn về sự sáng tạo
the new smartphone's camera rivaled that of professional dslrs.
camera của điện thoại thông minh mới đã vượt trội so với máy ảnh DSLR chuyên nghiệp.
her talent for painting rivaled that of the best artists in the city.
tài năng hội họa của cô ấy sánh ngang với những nghệ sĩ giỏi nhất trong thành phố.
the athlete's performance rivaled the world record.
thành tích của vận động viên đã sánh ngang với kỷ lục thế giới.
the restaurant's cuisine rivaled that of the finest establishments.
ẩm thực của nhà hàng sánh ngang với những nhà hàng nổi tiếng nhất.
his knowledge of history rivaled that of the leading historians.
kiến thức về lịch sử của anh ấy sánh ngang với những nhà sử học hàng đầu.
the beauty of the landscape rivaled that of any famous painting.
vẻ đẹp của phong cảnh sánh ngang với bất kỳ bức tranh nổi tiếng nào.
the team's dedication rivaled that of the champions.
sự tận tâm của đội bóng sánh ngang với những nhà vô địch.
her singing voice rivaled that of professional singers.
giọng hát của cô ấy sánh ngang với những ca sĩ chuyên nghiệp.
the novel's plot rivaled that of bestselling thrillers.
cốt truyện của cuốn tiểu thuyết sánh ngang với những tiểu thuyết trinh thám bán chạy nhất.
the technology in the new car rivaled that of luxury models.
công nghệ trong chiếc xe mới sánh ngang với những mẫu xe sang trọng.
rivaled expectations
vượt quá mong đợi
rivaled performance
vượt trội hơn về hiệu suất
rivaled achievements
vượt trội hơn về thành tựu
rivaled talent
vượt trội hơn về tài năng
rivaled quality
vượt trội hơn về chất lượng
rivaled success
vượt trội hơn về thành công
rivaled beauty
vượt trội hơn về vẻ đẹp
rivaled skills
vượt trội hơn về kỹ năng
rivaled influence
vượt trội hơn về ảnh hưởng
rivaled creativity
vượt trội hơn về sự sáng tạo
the new smartphone's camera rivaled that of professional dslrs.
camera của điện thoại thông minh mới đã vượt trội so với máy ảnh DSLR chuyên nghiệp.
her talent for painting rivaled that of the best artists in the city.
tài năng hội họa của cô ấy sánh ngang với những nghệ sĩ giỏi nhất trong thành phố.
the athlete's performance rivaled the world record.
thành tích của vận động viên đã sánh ngang với kỷ lục thế giới.
the restaurant's cuisine rivaled that of the finest establishments.
ẩm thực của nhà hàng sánh ngang với những nhà hàng nổi tiếng nhất.
his knowledge of history rivaled that of the leading historians.
kiến thức về lịch sử của anh ấy sánh ngang với những nhà sử học hàng đầu.
the beauty of the landscape rivaled that of any famous painting.
vẻ đẹp của phong cảnh sánh ngang với bất kỳ bức tranh nổi tiếng nào.
the team's dedication rivaled that of the champions.
sự tận tâm của đội bóng sánh ngang với những nhà vô địch.
her singing voice rivaled that of professional singers.
giọng hát của cô ấy sánh ngang với những ca sĩ chuyên nghiệp.
the novel's plot rivaled that of bestselling thrillers.
cốt truyện của cuốn tiểu thuyết sánh ngang với những tiểu thuyết trinh thám bán chạy nhất.
the technology in the new car rivaled that of luxury models.
công nghệ trong chiếc xe mới sánh ngang với những mẫu xe sang trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay