rodenticidal agent
chất diệt chuột
rodenticidal properties
tính chất diệt chuột
rodenticidal activity
hoạt tính diệt chuột
rodenticidal effects
tác dụng diệt chuột
rodenticidal compounds
hợp chất diệt chuột
rodenticidal products
sản phẩm diệt chuột
rodenticidal substances
chất liệu diệt chuột
rodenticidal action
hành động diệt chuột
rodenticidal treatment
điều trị diệt chuột
highly rodenticidal
rất hiệu quả diệt chuột
rodenticidal baits are commonly used in urban pest control.
Thuốc diệt chuột dạng bả thường được sử dụng phổ biến trong kiểm soát côn trùng đô thị.
the rodenticidal poison was distributed along the basement walls.
Chất độc diệt chuột được phân bố dọc theo tường dưới lòng đất.
proper rodenticidal application requires protective equipment.
Việc sử dụng đúng cách thuốc diệt chuột cần trang bị thiết bị bảo vệ.
many rodenticidal products contain anticoagulant compounds.
Nhiều sản phẩm diệt chuột chứa các hợp chất chống đông máu.
rodenticidal effectiveness depends on proper placement.
Tính hiệu quả của thuốc diệt chuột phụ thuộc vào vị trí đặt đúng.
the rodenticidal warning labels must be clearly visible.
Thông tin cảnh báo trên thuốc diệt chuột phải được hiển thị rõ ràng.
some rodenticidal agents are more toxic than others.
Một số chất diệt chuột có độc tính cao hơn những chất khác.
veterinary clinics treat rodenticidal poisoning in pets.
Các phòng khám thú y điều trị ngộ độc thuốc diệt chuột ở thú cưng.
rodenticidal resistance has developed in some rat populations.
Kháng thuốc diệt chuột đã phát triển trong một số quần thể chuột.
the rodenticidal industry follows strict safety regulations.
Ngành công nghiệp thuốc diệt chuột tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.
professional exterminators apply rodenticidal treatments systematically.
Các kỹ thuật viên diệt côn trùng chuyên nghiệp áp dụng các phương pháp điều trị thuốc diệt chuột một cách có hệ thống.
rodenticidal safety data sheets contain important hazard information.
Các bảng dữ liệu an toàn của thuốc diệt chuột chứa thông tin nguy hiểm quan trọng.
unauthorized rodenticidal use can pose serious environmental risks.
Sự sử dụng không được phép thuốc diệt chuột có thể gây ra các rủi ro môi trường nghiêm trọng.
rodenticidal agent
chất diệt chuột
rodenticidal properties
tính chất diệt chuột
rodenticidal activity
hoạt tính diệt chuột
rodenticidal effects
tác dụng diệt chuột
rodenticidal compounds
hợp chất diệt chuột
rodenticidal products
sản phẩm diệt chuột
rodenticidal substances
chất liệu diệt chuột
rodenticidal action
hành động diệt chuột
rodenticidal treatment
điều trị diệt chuột
highly rodenticidal
rất hiệu quả diệt chuột
rodenticidal baits are commonly used in urban pest control.
Thuốc diệt chuột dạng bả thường được sử dụng phổ biến trong kiểm soát côn trùng đô thị.
the rodenticidal poison was distributed along the basement walls.
Chất độc diệt chuột được phân bố dọc theo tường dưới lòng đất.
proper rodenticidal application requires protective equipment.
Việc sử dụng đúng cách thuốc diệt chuột cần trang bị thiết bị bảo vệ.
many rodenticidal products contain anticoagulant compounds.
Nhiều sản phẩm diệt chuột chứa các hợp chất chống đông máu.
rodenticidal effectiveness depends on proper placement.
Tính hiệu quả của thuốc diệt chuột phụ thuộc vào vị trí đặt đúng.
the rodenticidal warning labels must be clearly visible.
Thông tin cảnh báo trên thuốc diệt chuột phải được hiển thị rõ ràng.
some rodenticidal agents are more toxic than others.
Một số chất diệt chuột có độc tính cao hơn những chất khác.
veterinary clinics treat rodenticidal poisoning in pets.
Các phòng khám thú y điều trị ngộ độc thuốc diệt chuột ở thú cưng.
rodenticidal resistance has developed in some rat populations.
Kháng thuốc diệt chuột đã phát triển trong một số quần thể chuột.
the rodenticidal industry follows strict safety regulations.
Ngành công nghiệp thuốc diệt chuột tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.
professional exterminators apply rodenticidal treatments systematically.
Các kỹ thuật viên diệt côn trùng chuyên nghiệp áp dụng các phương pháp điều trị thuốc diệt chuột một cách có hệ thống.
rodenticidal safety data sheets contain important hazard information.
Các bảng dữ liệu an toàn của thuốc diệt chuột chứa thông tin nguy hiểm quan trọng.
unauthorized rodenticidal use can pose serious environmental risks.
Sự sử dụng không được phép thuốc diệt chuột có thể gây ra các rủi ro môi trường nghiêm trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay