rodenticidal

[Mỹ]/rəʊˈdɛntɪsaɪd/
[Anh]/roʊˈdɛntəsaɪd/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc được dùng để giết chuột

Cụm từ & Cách kết hợp

rodenticidal agent

chất diệt chuột

rodenticidal properties

tính chất diệt chuột

rodenticidal activity

hoạt tính diệt chuột

rodenticidal effects

tác dụng diệt chuột

rodenticidal compounds

hợp chất diệt chuột

rodenticidal products

sản phẩm diệt chuột

rodenticidal substances

chất liệu diệt chuột

rodenticidal action

hành động diệt chuột

rodenticidal treatment

điều trị diệt chuột

highly rodenticidal

rất hiệu quả diệt chuột

Câu ví dụ

rodenticidal baits are commonly used in urban pest control.

Thuốc diệt chuột dạng bả thường được sử dụng phổ biến trong kiểm soát côn trùng đô thị.

the rodenticidal poison was distributed along the basement walls.

Chất độc diệt chuột được phân bố dọc theo tường dưới lòng đất.

proper rodenticidal application requires protective equipment.

Việc sử dụng đúng cách thuốc diệt chuột cần trang bị thiết bị bảo vệ.

many rodenticidal products contain anticoagulant compounds.

Nhiều sản phẩm diệt chuột chứa các hợp chất chống đông máu.

rodenticidal effectiveness depends on proper placement.

Tính hiệu quả của thuốc diệt chuột phụ thuộc vào vị trí đặt đúng.

the rodenticidal warning labels must be clearly visible.

Thông tin cảnh báo trên thuốc diệt chuột phải được hiển thị rõ ràng.

some rodenticidal agents are more toxic than others.

Một số chất diệt chuột có độc tính cao hơn những chất khác.

veterinary clinics treat rodenticidal poisoning in pets.

Các phòng khám thú y điều trị ngộ độc thuốc diệt chuột ở thú cưng.

rodenticidal resistance has developed in some rat populations.

Kháng thuốc diệt chuột đã phát triển trong một số quần thể chuột.

the rodenticidal industry follows strict safety regulations.

Ngành công nghiệp thuốc diệt chuột tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.

professional exterminators apply rodenticidal treatments systematically.

Các kỹ thuật viên diệt côn trùng chuyên nghiệp áp dụng các phương pháp điều trị thuốc diệt chuột một cách có hệ thống.

rodenticidal safety data sheets contain important hazard information.

Các bảng dữ liệu an toàn của thuốc diệt chuột chứa thông tin nguy hiểm quan trọng.

unauthorized rodenticidal use can pose serious environmental risks.

Sự sử dụng không được phép thuốc diệt chuột có thể gây ra các rủi ro môi trường nghiêm trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay