romany

[Mỹ]/'rɔməni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ngôn ngữ Romany; Người Romany
adj. thuộc về hoặc liên quan đến người Romany; thuộc về hoặc liên quan đến phong tục và truyền thống của người Romany

Cụm từ & Cách kết hợp

Romany people

Người Romani

Romany culture

Văn hóa Romani

Romany language

Ngôn ngữ Romani

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay