ronin

[Mỹ]/ˈrəʊnɪn/
[Anh]/ˈroʊnɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một samurai không có chủ; (Ronin) một họ; cách viết thay thế cho Ronin

Cụm từ & Cách kết hợp

ronin warrior

chiến binh rōnin

ronin spirit

tinh thần rōnin

ronin code

giáo phái rōnin

ronin life

cuộc sống của rōnin

ronin saga

biên niên sử rōnin

ronin legacy

di sản rōnin

ronin path

con đường rōnin

ronin journey

hành trình của rōnin

ronin honor

danh dự của rōnin

ronin destiny

vận mệnh của rōnin

Câu ví dụ

the ronin wandered the countryside in search of purpose.

Ronin lang thang khắp nơi tìm kiếm mục đích.

many ronin became mercenaries after losing their masters.

Nhiều ronin trở thành lính đánh thuê sau khi mất chủ.

a ronin's life is often filled with uncertainty and danger.

Cuộc sống của một ronin thường đầy rẫy sự bất trắc và nguy hiểm.

the story of the ronin has inspired countless films and books.

Câu chuyện về ronin đã truyền cảm hứng cho vô số bộ phim và sách.

he trained hard to become a skilled ronin warrior.

Anh ta luyện tập chăm chỉ để trở thành một chiến binh ronin lành nghề.

in feudal japan, being a ronin was a sign of lost honor.

Ở Nhật Bản phong kiến, trở thành một ronin là dấu hiệu của sự mất danh dự.

ronin often had to fend for themselves in a harsh world.

Ronin thường phải tự bảo vệ mình trong một thế giới khắc nghiệt.

the ronin sought revenge for the death of his master.

Ronin tìm kiếm sự trả thù cho cái chết của chủ.

some ronin chose to live by a strict code of honor.

Một số ronin chọn sống theo một bộ quy tắc danh dự nghiêm ngặt.

the legend of the 47 ronin is well-known in japan.

Truyền thuyết về 47 ronin nổi tiếng ở Nhật Bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay