rotates clockwise
xoay theo chiều kim đồng hồ
rotates counterclockwise
xoay ngược chiều kim đồng hồ
rotates freely
xoay tự do
rotates smoothly
xoay êm ái
rotates quickly
xoay nhanh chóng
rotates slowly
xoay chậm rãi
rotates easily
xoay dễ dàng
rotates uniformly
xoay đều đặn
rotates around
xoay quanh
rotates in place
xoay tại chỗ
the earth rotates around the sun.
trái đất quay quanh mặt trời.
the wheel rotates smoothly on its axis.
bánh xe quay trơn tru trên trục của nó.
she rotates her schedule to accommodate everyone.
cô ấy điều chỉnh lịch trình của mình để phù hợp với mọi người.
the fan rotates to circulate the air.
quạt quay để lưu thông không khí.
the dancer rotates gracefully during the performance.
người khiêu vũ quay duyên dáng trong suốt buổi biểu diễn.
the planet rotates at a high speed.
hành tinh quay với tốc độ cao.
the machine rotates to mix the ingredients.
máy quay để trộn các nguyên liệu.
the globe rotates on its stand.
quả cầu địa lý quay trên giá đỡ của nó.
the gears rotate in perfect synchronization.
các bánh răng quay đồng bộ hoàn hảo.
the camera rotates to capture different angles.
ống kính máy ảnh quay để chụp các góc độ khác nhau.
rotates clockwise
xoay theo chiều kim đồng hồ
rotates counterclockwise
xoay ngược chiều kim đồng hồ
rotates freely
xoay tự do
rotates smoothly
xoay êm ái
rotates quickly
xoay nhanh chóng
rotates slowly
xoay chậm rãi
rotates easily
xoay dễ dàng
rotates uniformly
xoay đều đặn
rotates around
xoay quanh
rotates in place
xoay tại chỗ
the earth rotates around the sun.
trái đất quay quanh mặt trời.
the wheel rotates smoothly on its axis.
bánh xe quay trơn tru trên trục của nó.
she rotates her schedule to accommodate everyone.
cô ấy điều chỉnh lịch trình của mình để phù hợp với mọi người.
the fan rotates to circulate the air.
quạt quay để lưu thông không khí.
the dancer rotates gracefully during the performance.
người khiêu vũ quay duyên dáng trong suốt buổi biểu diễn.
the planet rotates at a high speed.
hành tinh quay với tốc độ cao.
the machine rotates to mix the ingredients.
máy quay để trộn các nguyên liệu.
the globe rotates on its stand.
quả cầu địa lý quay trên giá đỡ của nó.
the gears rotate in perfect synchronization.
các bánh răng quay đồng bộ hoàn hảo.
the camera rotates to capture different angles.
ống kính máy ảnh quay để chụp các góc độ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay