avoid run-of-the-mill
tránh những thứ tầm thường
run-of-the-mill job
công việc tầm thường
run-of-the-mill product
sản phẩm tầm thường
nothing run-of-the-mill
không phải thứ tầm thường
was run-of-the-mill
là thứ tầm thường
a run-of-the-mill experience
một trải nghiệm tầm thường
no run-of-the-mill
không tầm thường
run-of-the-mill life
cuộc sống tầm thường
far from run-of-the-mill
rất xa tầm thường
the hotel was run-of-the-mill, nothing special about it.
Khách sạn này bình thường, không có gì đặc biệt.
we expected a high-quality product, but it was just run-of-the-mill.
Chúng tôi kỳ vọng một sản phẩm chất lượng cao, nhưng nó chỉ là bình thường.
his performance was run-of-the-mill; he didn't stand out.
Hiệu suất của anh ấy bình thường; anh ấy không nổi bật.
the restaurant served run-of-the-mill italian food.
Quán ăn phục vụ món Ý bình thường.
the movie was a run-of-the-mill action film with predictable plot.
Phim là một bộ phim hành động bình thường với cốt truyện dự đoán được.
the office was run-of-the-mill, with standard desks and chairs.
Văn phòng bình thường, với bàn và ghế tiêu chuẩn.
the software was run-of-the-mill, lacking innovative features.
Phần mềm bình thường, thiếu các tính năng sáng tạo.
the presentation was run-of-the-mill and failed to capture our attention.
Bài thuyết trình bình thường và không thu hút được sự chú ý của chúng tôi.
the car was run-of-the-mill, but reliable and affordable.
Xe hơi bình thường, nhưng đáng tin cậy và giá cả phải chăng.
the article was run-of-the-mill, offering nothing new to the discussion.
Bài viết bình thường, không mang lại điều gì mới cho cuộc thảo luận.
despite the run-of-the-mill design, the product was a success.
Dù thiết kế bình thường, sản phẩm này vẫn là một thành công.
avoid run-of-the-mill
tránh những thứ tầm thường
run-of-the-mill job
công việc tầm thường
run-of-the-mill product
sản phẩm tầm thường
nothing run-of-the-mill
không phải thứ tầm thường
was run-of-the-mill
là thứ tầm thường
a run-of-the-mill experience
một trải nghiệm tầm thường
no run-of-the-mill
không tầm thường
run-of-the-mill life
cuộc sống tầm thường
far from run-of-the-mill
rất xa tầm thường
the hotel was run-of-the-mill, nothing special about it.
Khách sạn này bình thường, không có gì đặc biệt.
we expected a high-quality product, but it was just run-of-the-mill.
Chúng tôi kỳ vọng một sản phẩm chất lượng cao, nhưng nó chỉ là bình thường.
his performance was run-of-the-mill; he didn't stand out.
Hiệu suất của anh ấy bình thường; anh ấy không nổi bật.
the restaurant served run-of-the-mill italian food.
Quán ăn phục vụ món Ý bình thường.
the movie was a run-of-the-mill action film with predictable plot.
Phim là một bộ phim hành động bình thường với cốt truyện dự đoán được.
the office was run-of-the-mill, with standard desks and chairs.
Văn phòng bình thường, với bàn và ghế tiêu chuẩn.
the software was run-of-the-mill, lacking innovative features.
Phần mềm bình thường, thiếu các tính năng sáng tạo.
the presentation was run-of-the-mill and failed to capture our attention.
Bài thuyết trình bình thường và không thu hút được sự chú ý của chúng tôi.
the car was run-of-the-mill, but reliable and affordable.
Xe hơi bình thường, nhưng đáng tin cậy và giá cả phải chăng.
the article was run-of-the-mill, offering nothing new to the discussion.
Bài viết bình thường, không mang lại điều gì mới cho cuộc thảo luận.
despite the run-of-the-mill design, the product was a success.
Dù thiết kế bình thường, sản phẩm này vẫn là một thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay