rainwater runoff
nước mưa tràn
urban runoff
nước thải đô thị
agricultural runoff
nước rửa trôi nông nghiệp
polluted runoff
nước tràn bị ô nhiễm
surface runoff
nước tràn bề mặt
runoff coefficient
hệ số rửa trôi
The runoff from the heavy rain flooded the streets.
Nước tràn từ mưa lớn đã tràn ngập các con phố.
The runoff from the factory polluted the nearby river.
Nước thải từ nhà máy đã gây ô nhiễm dòng sông gần đó.
The runoff from the melting snow caused the river to swell.
Nước chảy tràn từ tuyết tan đã khiến dòng sông dâng cao.
The runoff from the construction site carried debris into the storm drain.
Nước chảy tràn từ công trường xây dựng đã cuốn theo các mảnh vỡ vào cống thoát nước.
The runoff from the farm fertilized the soil downstream.
Nước chảy tràn từ trang trại đã bón phân cho đất ở hạ lưu.
The runoff from the chemical plant posed a threat to the local ecosystem.
Nước chảy tràn từ nhà máy hóa chất đã gây ra mối đe dọa cho hệ sinh thái địa phương.
The runoff from the oil spill reached the coastline, causing environmental damage.
Nước chảy tràn từ đợt tràn dầu đã đến bờ biển, gây ra thiệt hại về môi trường.
The runoff from the deforested area led to erosion and sedimentation in the river.
Nước chảy tràn từ khu vực bị phá rừng đã dẫn đến xói mòn và lắng đọng trong sông.
The runoff from agricultural fields carried pesticides into the water supply.
Nước chảy tràn từ các cánh đồng nông nghiệp đã cuốn theo thuốc trừ sâu vào nguồn cung cấp nước.
The runoff from the construction project caused mudslides in the mountainous region.
Nước chảy tràn từ dự án xây dựng đã gây ra lở đất ở vùng núi.
rainwater runoff
nước mưa tràn
urban runoff
nước thải đô thị
agricultural runoff
nước rửa trôi nông nghiệp
polluted runoff
nước tràn bị ô nhiễm
surface runoff
nước tràn bề mặt
runoff coefficient
hệ số rửa trôi
The runoff from the heavy rain flooded the streets.
Nước tràn từ mưa lớn đã tràn ngập các con phố.
The runoff from the factory polluted the nearby river.
Nước thải từ nhà máy đã gây ô nhiễm dòng sông gần đó.
The runoff from the melting snow caused the river to swell.
Nước chảy tràn từ tuyết tan đã khiến dòng sông dâng cao.
The runoff from the construction site carried debris into the storm drain.
Nước chảy tràn từ công trường xây dựng đã cuốn theo các mảnh vỡ vào cống thoát nước.
The runoff from the farm fertilized the soil downstream.
Nước chảy tràn từ trang trại đã bón phân cho đất ở hạ lưu.
The runoff from the chemical plant posed a threat to the local ecosystem.
Nước chảy tràn từ nhà máy hóa chất đã gây ra mối đe dọa cho hệ sinh thái địa phương.
The runoff from the oil spill reached the coastline, causing environmental damage.
Nước chảy tràn từ đợt tràn dầu đã đến bờ biển, gây ra thiệt hại về môi trường.
The runoff from the deforested area led to erosion and sedimentation in the river.
Nước chảy tràn từ khu vực bị phá rừng đã dẫn đến xói mòn và lắng đọng trong sông.
The runoff from agricultural fields carried pesticides into the water supply.
Nước chảy tràn từ các cánh đồng nông nghiệp đã cuốn theo thuốc trừ sâu vào nguồn cung cấp nước.
The runoff from the construction project caused mudslides in the mountainous region.
Nước chảy tràn từ dự án xây dựng đã gây ra lở đất ở vùng núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay