russet apple
táo russet
russet potato
khoai tây russet
russet color
màu russet
that terse and epigrammatic style, with its russet Saxon.
phong cách ngắn gọn và đầy kinh dị đó, với tiếng Saxon màu nâu đỏ của nó.
the woods in autumn are a riot of russet and gold.
Khu rừng vào mùa thu là một sự pha trộn rực rỡ của màu nâu đỏ và vàng.
The russet woods stood ripe to be stript, but ware yet full of leaf.
Những khu rừng màu nâu đỏ đã chín muồi để bị lột, nhưng vẫn còn đầy lá.
She wore a russet sweater to the autumn picnic.
Cô ấy mặc một chiếc áo len màu nâu đỏ đến buổi dã ngoại mùa thu.
The russet leaves on the trees signaled the arrival of fall.
Những chiếc lá màu nâu đỏ trên cây báo hiệu sự xuất hiện của mùa thu.
He picked up a russet apple from the orchard.
Anh ấy nhặt một quả táo màu nâu đỏ từ vườn.
The russet potatoes were perfect for roasting.
Những củ khoai tây màu nâu đỏ rất thích hợp để nướng.
Her hair had a beautiful russet tint to it.
Tóc cô ấy có một chút màu nâu đỏ rất đẹp.
The artist used russet tones to create a warm atmosphere in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các tông màu nâu đỏ để tạo ra một bầu không khí ấm áp trong bức tranh.
The russet carpet added a cozy touch to the living room.
tấm thảm màu nâu đỏ đã thêm một nét ấm cúng vào phòng khách.
She painted her front door a rich russet color.
Cô ấy sơn cửa trước màu nâu đỏ đậm.
The autumn landscape was filled with russet hues.
Phong cảnh mùa thu tràn ngập những sắc thái màu nâu đỏ.
The russet sunset painted the sky in shades of red and orange.
Bầu hoàng hôn màu nâu đỏ đã nhuộm bầu trời với những sắc thái đỏ và cam.
russet apple
táo russet
russet potato
khoai tây russet
russet color
màu russet
that terse and epigrammatic style, with its russet Saxon.
phong cách ngắn gọn và đầy kinh dị đó, với tiếng Saxon màu nâu đỏ của nó.
the woods in autumn are a riot of russet and gold.
Khu rừng vào mùa thu là một sự pha trộn rực rỡ của màu nâu đỏ và vàng.
The russet woods stood ripe to be stript, but ware yet full of leaf.
Những khu rừng màu nâu đỏ đã chín muồi để bị lột, nhưng vẫn còn đầy lá.
She wore a russet sweater to the autumn picnic.
Cô ấy mặc một chiếc áo len màu nâu đỏ đến buổi dã ngoại mùa thu.
The russet leaves on the trees signaled the arrival of fall.
Những chiếc lá màu nâu đỏ trên cây báo hiệu sự xuất hiện của mùa thu.
He picked up a russet apple from the orchard.
Anh ấy nhặt một quả táo màu nâu đỏ từ vườn.
The russet potatoes were perfect for roasting.
Những củ khoai tây màu nâu đỏ rất thích hợp để nướng.
Her hair had a beautiful russet tint to it.
Tóc cô ấy có một chút màu nâu đỏ rất đẹp.
The artist used russet tones to create a warm atmosphere in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các tông màu nâu đỏ để tạo ra một bầu không khí ấm áp trong bức tranh.
The russet carpet added a cozy touch to the living room.
tấm thảm màu nâu đỏ đã thêm một nét ấm cúng vào phòng khách.
She painted her front door a rich russet color.
Cô ấy sơn cửa trước màu nâu đỏ đậm.
The autumn landscape was filled with russet hues.
Phong cảnh mùa thu tràn ngập những sắc thái màu nâu đỏ.
The russet sunset painted the sky in shades of red and orange.
Bầu hoàng hôn màu nâu đỏ đã nhuộm bầu trời với những sắc thái đỏ và cam.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay