russians

[Mỹ]/ˈrʌʃənz/
[Anh]/ˈrʌʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người từ Nga; ngôn ngữ Nga

Cụm từ & Cách kết hợp

russians are strong

Người Nga mạnh mẽ.

russians love winter

Người Nga yêu mùa đông.

russians enjoy vodka

Người Nga thích uống vodka.

russians play chess

Người Nga chơi cờ vua.

russians speak russian

Người Nga nói tiếng Nga.

russians have tradition

Người Nga có truyền thống.

russians love sports

Người Nga yêu thể thao.

russians visit museums

Người Nga thăm bảo tàng.

russians enjoy music

Người Nga thích âm nhạc.

Câu ví dụ

the russians are known for their rich cultural heritage.

Người Nga nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú của họ.

many russians enjoy traditional folk music.

Nhiều người Nga thích nghe nhạc dân gian truyền thống.

russians celebrate new year with fireworks and family gatherings.

Người Nga ăn mừng năm mới bằng pháo hoa và các buổi tụ họp gia đình.

some russians prefer tea over coffee.

Một số người Nga thích trà hơn cà phê.

the russians have a unique approach to education.

Người Nga có một cách tiếp cận độc đáo đối với giáo dục.

russians are famous for their hospitality.

Người Nga nổi tiếng với sự mến khách của họ.

many russians travel to explore their vast country.

Nhiều người Nga đi du lịch để khám phá đất nước rộng lớn của họ.

russians often enjoy outdoor activities in the summer.

Người Nga thường thích tham gia các hoạt động ngoài trời vào mùa hè.

russians have a deep appreciation for literature and art.

Người Nga có sự đánh giá cao sâu sắc về văn học và nghệ thuật.

many russians participate in winter sports.

Nhiều người Nga tham gia các môn thể thao mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay