sabbatias

[Mỹ]/sæˈbeɪʃə/
[Anh]/sæˈbeɪʌ/

Dịch

n. một chi của các loài thực vật có hoa được biết đến với tên gọi "sabbatia" hoặc "centaury Mỹ"

Cụm từ & Cách kết hợp

sabbatia species

loài sabbatia

sabbatia flower

hoa sabbatia

sabbatia plant

cây sabbatia

sabbatia habitat

môi trường sống của sabbatia

sabbatia genus

chi sabbatia

sabbatia variety

thân loại sabbatia

sabbatia growth

sự phát triển của sabbatia

sabbatia ecology

sinh thái học của sabbatia

sabbatia distribution

phân bố của sabbatia

sabbatia characteristics

đặc điểm của sabbatia

Câu ví dụ

she planted sabbatia in her garden.

Cô ấy đã trồng sabbatia trong vườn của mình.

the sabbatia blooms beautifully in spring.

Sabbatia nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.

we learned about sabbatia in our botany class.

Chúng tôi đã học về sabbatia trong lớp thực vật học của chúng tôi.

sabbatia is often used in traditional medicine.

Sabbatia thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many gardeners appreciate the beauty of sabbatia.

Nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của sabbatia.

the sabbatia plant requires full sunlight.

Cây sabbatia cần ánh nắng đầy đủ.

she took a photo of the sabbatia in bloom.

Cô ấy đã chụp một bức ảnh về sabbatia đang nở.

he researched the medicinal properties of sabbatia.

Anh ấy đã nghiên cứu về các đặc tính chữa bệnh của sabbatia.

in the wild, sabbatia can be found in wetlands.

Trong tự nhiên, sabbatia có thể được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

they discussed the ecological role of sabbatia.

Họ đã thảo luận về vai trò sinh thái của sabbatia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay