sabbatia species
loài sabbatia
sabbatia flower
hoa sabbatia
sabbatia plant
cây sabbatia
sabbatia habitat
môi trường sống của sabbatia
sabbatia genus
chi sabbatia
sabbatia variety
thân loại sabbatia
sabbatia growth
sự phát triển của sabbatia
sabbatia ecology
sinh thái học của sabbatia
sabbatia distribution
phân bố của sabbatia
sabbatia characteristics
đặc điểm của sabbatia
she planted sabbatia in her garden.
Cô ấy đã trồng sabbatia trong vườn của mình.
the sabbatia blooms beautifully in spring.
Sabbatia nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.
we learned about sabbatia in our botany class.
Chúng tôi đã học về sabbatia trong lớp thực vật học của chúng tôi.
sabbatia is often used in traditional medicine.
Sabbatia thường được sử dụng trong y học truyền thống.
many gardeners appreciate the beauty of sabbatia.
Nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của sabbatia.
the sabbatia plant requires full sunlight.
Cây sabbatia cần ánh nắng đầy đủ.
she took a photo of the sabbatia in bloom.
Cô ấy đã chụp một bức ảnh về sabbatia đang nở.
he researched the medicinal properties of sabbatia.
Anh ấy đã nghiên cứu về các đặc tính chữa bệnh của sabbatia.
in the wild, sabbatia can be found in wetlands.
Trong tự nhiên, sabbatia có thể được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.
they discussed the ecological role of sabbatia.
Họ đã thảo luận về vai trò sinh thái của sabbatia.
sabbatia species
loài sabbatia
sabbatia flower
hoa sabbatia
sabbatia plant
cây sabbatia
sabbatia habitat
môi trường sống của sabbatia
sabbatia genus
chi sabbatia
sabbatia variety
thân loại sabbatia
sabbatia growth
sự phát triển của sabbatia
sabbatia ecology
sinh thái học của sabbatia
sabbatia distribution
phân bố của sabbatia
sabbatia characteristics
đặc điểm của sabbatia
she planted sabbatia in her garden.
Cô ấy đã trồng sabbatia trong vườn của mình.
the sabbatia blooms beautifully in spring.
Sabbatia nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.
we learned about sabbatia in our botany class.
Chúng tôi đã học về sabbatia trong lớp thực vật học của chúng tôi.
sabbatia is often used in traditional medicine.
Sabbatia thường được sử dụng trong y học truyền thống.
many gardeners appreciate the beauty of sabbatia.
Nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của sabbatia.
the sabbatia plant requires full sunlight.
Cây sabbatia cần ánh nắng đầy đủ.
she took a photo of the sabbatia in bloom.
Cô ấy đã chụp một bức ảnh về sabbatia đang nở.
he researched the medicinal properties of sabbatia.
Anh ấy đã nghiên cứu về các đặc tính chữa bệnh của sabbatia.
in the wild, sabbatia can be found in wetlands.
Trong tự nhiên, sabbatia có thể được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.
they discussed the ecological role of sabbatia.
Họ đã thảo luận về vai trò sinh thái của sabbatia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay