| số nhiều | saddlebags |
He packed his essentials in the saddlebag before heading out on the trail.
Anh ấy đã chuẩn bị những vật dụng cần thiết của mình vào túi da trên yên ngựa trước khi lên đường.
The saddlebag was filled with snacks for the long journey ahead.
Túi da trên yên ngựa chứa đầy đồ ăn nhẹ cho hành trình dài phía trước.
She carefully adjusted the saddlebag to make sure it sat securely on the horse.
Cô ấy cẩn thận điều chỉnh túi da trên yên ngựa để đảm bảo nó được cố định chắc chắn trên ngựa.
The leather saddlebag had intricate designs embossed on its surface.
Túi da trên yên ngựa có những họa tiết phức tạp được in nổi trên bề mặt.
The cowboy swung the saddlebag over his shoulder as he dismounted from his horse.
Người chăn gia súc vắt túi da trên yên ngựa qua vai khi anh ta xuống khỏi ngựa.
The saddlebag clanked with the sound of metal tools as the blacksmith rode into town.
Túi da trên yên ngựa kêu lanh canh với âm thanh của các dụng cụ kim loại khi thợ rèn cưỡi vào thị trấn.
She rummaged through the saddlebag to find her map of the area.
Cô ấy lục lọi trong túi da trên yên ngựa để tìm bản đồ khu vực của mình.
The saddlebag was made of durable material to withstand rough conditions.
Túi da trên yên ngựa được làm bằng vật liệu bền chắc để chịu được điều kiện khắc nghiệt.
The traveler's saddlebag was adorned with colorful tassels hanging from the sides.
Túi da trên yên ngựa của người du hành được trang trí bằng những sợi tua màu sắc treo ở hai bên.
The saddlebag was heavy with provisions for the camping trip.
Túi da trên yên ngựa nặng trĩu với đồ dùng cho chuyến đi cắm trại.
He packed his essentials in the saddlebag before heading out on the trail.
Anh ấy đã chuẩn bị những vật dụng cần thiết của mình vào túi da trên yên ngựa trước khi lên đường.
The saddlebag was filled with snacks for the long journey ahead.
Túi da trên yên ngựa chứa đầy đồ ăn nhẹ cho hành trình dài phía trước.
She carefully adjusted the saddlebag to make sure it sat securely on the horse.
Cô ấy cẩn thận điều chỉnh túi da trên yên ngựa để đảm bảo nó được cố định chắc chắn trên ngựa.
The leather saddlebag had intricate designs embossed on its surface.
Túi da trên yên ngựa có những họa tiết phức tạp được in nổi trên bề mặt.
The cowboy swung the saddlebag over his shoulder as he dismounted from his horse.
Người chăn gia súc vắt túi da trên yên ngựa qua vai khi anh ta xuống khỏi ngựa.
The saddlebag clanked with the sound of metal tools as the blacksmith rode into town.
Túi da trên yên ngựa kêu lanh canh với âm thanh của các dụng cụ kim loại khi thợ rèn cưỡi vào thị trấn.
She rummaged through the saddlebag to find her map of the area.
Cô ấy lục lọi trong túi da trên yên ngựa để tìm bản đồ khu vực của mình.
The saddlebag was made of durable material to withstand rough conditions.
Túi da trên yên ngựa được làm bằng vật liệu bền chắc để chịu được điều kiện khắc nghiệt.
The traveler's saddlebag was adorned with colorful tassels hanging from the sides.
Túi da trên yên ngựa của người du hành được trang trí bằng những sợi tua màu sắc treo ở hai bên.
The saddlebag was heavy with provisions for the camping trip.
Túi da trên yên ngựa nặng trĩu với đồ dùng cho chuyến đi cắm trại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay