safeness

[Mỹ]//ˈseɪf.nəs//
[Anh]//ˈseɪf.nəs//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tính chất an toàn; an ninh; tình trạng không bị tổn hại hay hư hỏng; tính chất cẩn trọng, ổn định hoặc đáng tin cậy; sự chắc chắn.
Các dạng của từ
số nhiềusafenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

safeness level

Mức an toàn

perceived safeness

Cảm nhận về an toàn

emotional safeness

An toàn cảm xúc

physical safeness

An toàn thể chất

psychological safeness

An toàn tâm lý

safeness guarantee

Cam kết an toàn

safeness concern

Nỗi lo về an toàn

safeness issue

Vấn đề an toàn

environment safeness

An toàn môi trường

road safeness

An toàn đường phố

Câu ví dụ

for financial investors, the safeness of government bonds is a major attraction.

Đối với các nhà đầu tư tài chính, tính an toàn của trái phiếu chính phủ là một điểm hấp dẫn lớn.

the engineer emphasized the structural safeness of the newly designed bridge.

Kỹ sư nhấn mạnh tính an toàn về cấu trúc của cây cầu được thiết kế mới.

regular maintenance is crucial to ensure the safeness of your vehicle.

Bảo trì định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho xe của bạn.

consumers are increasingly concerned about the safeness of food additives.

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính an toàn của các chất phụ gia thực phẩm.

the airline has a reputation for the safeness of its operations.

Hãng hàng không này có danh tiếng về tính an toàn trong hoạt động của mình.

before using the software, we need to verify the safeness of the data.

Trước khi sử dụng phần mềm, chúng ta cần kiểm tra tính an toàn của dữ liệu.

the safeness of the neighborhood makes it a popular choice for families.

Tính an toàn của khu vực này khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các gia đình.

rigorous testing is required to guarantee the safeness of new medications.

Việc kiểm tra nghiêm ngặt là cần thiết để đảm bảo tính an toàn của các loại thuốc mới.

many users worry about the safeness of their personal information online.

Nhiều người dùng lo lắng về tính an toàn của thông tin cá nhân trực tuyến.

the manual provides guidelines on the safeness of handling chemicals.

Sổ tay cung cấp hướng dẫn về tính an toàn trong việc xử lý hóa chất.

investors are questioning the safeness of keeping money in that bank.

Các nhà đầu tư đang đặt câu hỏi về tính an toàn của việc giữ tiền trong ngân hàng đó.

arguments regarding the safeness of nuclear power continue to divide opinion.

Các tranh luận về tính an toàn của năng lượng hạt nhân tiếp tục chia rẽ ý kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay