saltpeter

[Mỹ]/ˈsɔːl(t)ˌpiːtə/
[Anh]/ˈsɑːltˌpiːtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hợp chất tinh thể màu trắng được sử dụng trong phân bón và bảo quản thực phẩm; một nguồn của kali nitrat
Word Forms
số nhiềusaltpeters

Cụm từ & Cách kết hợp

saltpeter fertilizer

phân đạm kali

saltpeter production

sản xuất kali

saltpeter mine

mỏ kali

saltpeter supply

cung cấp kali

saltpeter solution

dung dịch kali

saltpeter source

nguồn kali

saltpeter deposits

mỏ kali

saltpeter industry

ngành công nghiệp kali

saltpeter crystals

tinh thể kali

saltpeter uses

sử dụng kali

Câu ví dụ

saltpeter is commonly used in fertilizers.

nitrat thường được sử dụng trong phân bón.

many fireworks contain saltpeter as an ingredient.

nhiều pháo hoa chứa nitrat như một thành phần.

saltpeter can be found in some natural mineral deposits.

nitrat có thể được tìm thấy trong một số mỏ khoáng tự nhiên.

in the past, saltpeter was used for curing meats.

trong quá khứ, nitrat được sử dụng để làm bảo quản thịt.

saltpeter is important in the production of gunpowder.

nitrat rất quan trọng trong sản xuất thuốc súng.

some people mistakenly believe that saltpeter can prevent pregnancy.

một số người nhầm lẫn cho rằng nitrat có thể ngăn ngừa mang thai.

saltpeter has historical significance in various cultures.

nitrat có ý nghĩa lịch sử trong các nền văn hóa khác nhau.

it is essential to handle saltpeter with care.

cần thiết phải xử lý nitrat một cách cẩn thận.

saltpeter can be used in the preservation of food.

nitrat có thể được sử dụng trong việc bảo quản thực phẩm.

research on saltpeter has led to new discoveries in chemistry.

nghiên cứu về nitrat đã dẫn đến những khám phá mới trong hóa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay