| số nhiều | saltwaters |
saltwater fish
cá nước mặn
saltwater aquarium
hồ cá nước mặn
saltwater taffy
kẹo taffy nước muối
saltwater pool
bể nước mặn
saltwater marsh
vùng đầm phá nước mặn
saltwater crocodile
cá sấu nước mặn
saltwater intrusion
sự xâm nhập mặn
saltwater fishing
đánh bắt cá ở biển
saltwater habitat
môi trường sống nước mặn
saltwater ecosystem
hệ sinh thái nước mặn
saltwater is essential for marine life.
nước muối rất cần thiết cho sự sống của sinh vật biển.
many fish thrive in saltwater environments.
nhiều loài cá phát triển mạnh trong môi trường nước muối.
saltwater can be found in oceans and seas.
nước muối có thể được tìm thấy ở các đại dương và biển cả.
saltwater aquariums require special care.
các bể cá nước muối đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.
swimming in saltwater can be refreshing.
bơi trong nước muối có thể rất sảng khoái.
saltwater fishing is a popular activity.
đánh bắt cá ở biển là một hoạt động phổ biến.
saltwater taffy is a delicious treat.
táo taffy nước muối là một món ăn ngon tuyệt.
saltwater pools are becoming more common.
các hồ bơi nước muối ngày càng phổ biến.
saltwater corrosion can damage metal structures.
xói mòn nước muối có thể làm hỏng các cấu trúc kim loại.
exploring saltwater habitats is fascinating.
khám phá các môi trường sống nước muối thật thú vị.
saltwater fish
cá nước mặn
saltwater aquarium
hồ cá nước mặn
saltwater taffy
kẹo taffy nước muối
saltwater pool
bể nước mặn
saltwater marsh
vùng đầm phá nước mặn
saltwater crocodile
cá sấu nước mặn
saltwater intrusion
sự xâm nhập mặn
saltwater fishing
đánh bắt cá ở biển
saltwater habitat
môi trường sống nước mặn
saltwater ecosystem
hệ sinh thái nước mặn
saltwater is essential for marine life.
nước muối rất cần thiết cho sự sống của sinh vật biển.
many fish thrive in saltwater environments.
nhiều loài cá phát triển mạnh trong môi trường nước muối.
saltwater can be found in oceans and seas.
nước muối có thể được tìm thấy ở các đại dương và biển cả.
saltwater aquariums require special care.
các bể cá nước muối đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.
swimming in saltwater can be refreshing.
bơi trong nước muối có thể rất sảng khoái.
saltwater fishing is a popular activity.
đánh bắt cá ở biển là một hoạt động phổ biến.
saltwater taffy is a delicious treat.
táo taffy nước muối là một món ăn ngon tuyệt.
saltwater pools are becoming more common.
các hồ bơi nước muối ngày càng phổ biến.
saltwater corrosion can damage metal structures.
xói mòn nước muối có thể làm hỏng các cấu trúc kim loại.
exploring saltwater habitats is fascinating.
khám phá các môi trường sống nước muối thật thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay