salvelinuss

[Mỹ]//ˌsæl.vəˈlaɪ.nəs//
[Anh]//ˌsæl.vəˈlaɪ.nəs//

Dịch

n.Dạng số nhiều của salvelinus; cá char hoặc charr.

Cụm từ & Cách kết hợp

the salvelinuss

Vietnamese_translation

catching salvelinus

Vietnamese_translation

salvelinus species

Vietnamese_translation

salvelinus habitat

Vietnamese_translation

rare salvelinuses

Vietnamese_translation

feeding salvelinus

Vietnamese_translation

salvelinus population

Vietnamese_translation

studying salvelinus

Vietnamese_translation

salvelinus trout

Vietnamese_translation

salvelinus fishing

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the salvelinus genus includes several popular game fish species.

Giống Salvelinus bao gồm nhiều loài cá săn mồi phổ biến.

researchers study salvelinus populations in cold mountain lakes.

Nghiên cứu về các quần thể Salvelinus trong các hồ núi lạnh.

anglers prize salvelinus for their fighting ability and delicate flavor.

Các tay câu cá đánh giá cao Salvelinus nhờ khả năng chống cự và hương vị tinh tế.

the brook trout is a well-known salvelinus species native to north america.

Cá trê đồng là một loài Salvelinus nổi tiếng bản địa của Bắc Mỹ.

conservation efforts help protect endangered salvelinus habitats.

Các nỗ lực bảo tồn giúp bảo vệ môi trường sống của các loài Salvelinus đang bị đe dọa.

aquaculture farms increasingly cultivate salvelinus for commercial markets.

Nông trại nuôi trồng thủy sản ngày càng nuôi trồng Salvelinus cho thị trường thương mại.

scientists use genetic analysis to distinguish between salvelinus species.

Các nhà khoa học sử dụng phân tích di truyền để phân biệt các loài Salvelinus.

the lake trout represents one of the largest salvelinus varieties.

Cá trê hồ là một trong những giống Salvelinus lớn nhất.

climate change affects salvelinus breeding patterns in northern waters.

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các mô hình sinh sản của Salvelinus trong vùng nước phía Bắc.

fishing regulations limit the catch of mature salvelinus specimens.

Các quy định đánh bắt cá giới hạn việc bắt các cá thể Salvelinus trưởng thành.

students learn about salvelinus anatomy in marine biology courses.

Sinh viên học về giải phẫu của Salvelinus trong các khóa học sinh học biển.

the optimal water temperature for salvelinus survival ranges from cool to cold.

Nhiệt độ nước lý tưởng cho sự sống sót của Salvelinus dao động từ mát đến lạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay