samsara

[Mỹ]/ˌsæmˈsɑːrə/
[Anh]/ˌsæmˈsɑːrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chu kỳ sinh, tử và tái sinh trong Hindu giáo và Phật giáo
Word Forms
số nhiềusamsaras

Cụm từ & Cách kết hợp

samsara cycle

vòng tuần hoàn samsara

samsara existence

sự tồn tại của samsara

samsara suffering

sự đau khổ của samsara

samsara liberation

giải thoát khỏi samsara

samsara realm

cõi samsara

samsara path

con đường samsara

samsara journey

hành trình samsara

samsara teachings

giảng dạy về samsara

samsara state

trạng thái samsara

samsara illusion

ảo ảnh của samsara

Câu ví dụ

samsara is often described as the cycle of birth and rebirth.

samsara thường được mô tả là vòng tuần sinh tử.

in buddhism, escaping samsara is a key goal.

trong đạo phật, thoát khỏi samsara là một mục tiêu quan trọng.

many believe that samsara leads to suffering.

nhiều người tin rằng samsara dẫn đến khổ đau.

understanding samsara can lead to spiritual awakening.

hiểu về samsara có thể dẫn đến sự thức tỉnh tâm linh.

practicing meditation can help break the cycle of samsara.

thực hành thiền định có thể giúp phá vỡ vòng tuần samsara.

samsara is a concept found in various eastern religions.

samsara là một khái niệm được tìm thấy trong nhiều tôn giáo phương đông.

philosophers often debate the nature of samsara.

các nhà triết học thường tranh luận về bản chất của samsara.

many spiritual teachings focus on transcending samsara.

nhiều giáo lý tâm linh tập trung vào việc vượt lên samsara.

in hinduism, samsara is linked to karma.

trong hindu giáo, samsara liên quan đến nghiệp.

breaking free from samsara requires deep inner work.

thoát khỏi samsara đòi hỏi sự làm việc nội tâm sâu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay