sandkings

[Mỹ]/sændkɪŋz/
[Anh]/sændkɪŋz/

Dịch

n. vua cát; sinh vật hoặc loài sinh vật gián đoạn giống kiến thống trị vùng đất cát; vua rắn cát; sinh vật sống ở cát thống trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay