sangria

[Mỹ]/sæŋ'griːə/
[Anh]/'sæŋɡrɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Rượu vang Tây Ban Nha pha trộn với nước trái cây.
Word Forms
số nhiềusangrias

Câu ví dụ

I enjoyed a refreshing glass of sangria at the beach.

Tôi đã tận hưởng một ly sangria giải khát tại bãi biển.

She prepared a pitcher of fruity sangria for the party.

Cô ấy đã chuẩn bị một bình sangria trái cây cho bữa tiệc.

Sangria is a popular drink during summer gatherings.

Sangria là một loại đồ uống phổ biến trong các buổi tụ họp mùa hè.

The bartender mixed red wine, fruit juice, and soda to make sangria.

Thủ bartender đã trộn rượu vang đỏ, nước ép trái cây và soda để làm sangria.

I like to add slices of oranges and apples to my sangria.

Tôi thích thêm các lát cam và táo vào sangria của mình.

Sangria pairs well with tapas and other Spanish dishes.

Sangria rất hợp với tapas và các món ăn Tây Ban Nha khác.

We sipped sangria while watching the sunset over the horizon.

Chúng tôi nhấm nháp sangria trong khi ngắm hoàng hôn trên đường chân trời.

The fruity aroma of sangria filled the room.

Mùi thơm trái cây của sangria lan tỏa khắp căn phòng.

Sangria is a versatile drink that can be customized with different fruits and wines.

Sangria là một loại đồ uống linh hoạt có thể tùy chỉnh với các loại trái cây và rượu vang khác nhau.

A cold pitcher of sangria is perfect for a summer picnic.

Một bình sangria lạnh là hoàn hảo cho một buổi dã ngoại mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay